Portuguese Champions Nacional Juniores A 222:00 ngày 23/02/2025

Sporting CP U19
0 - 0

SC Farense U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CP U19Chỉ sốSC Farense U19
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
53Chỉ số 2431
101Chỉ số 2385
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
1Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belenenses U19 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 2 | CD Mafra U19 | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 3 | Sporting CP U19 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 4 | Casa Pia AC U19 | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | SC Farense U19 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Lusitânia U19 | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Famalicao U19 | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | Rio Ave U19 | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | Chaves U19 | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Feirense U19 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 5 | Oliveirense U19 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 6 | Nogueirense U19 | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benfica U19 | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 2 | SC Uniao Torreense U19 | 18 | 9 | 2 | 7 | 29 |
| 3 | Sporting CP U19 | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 4 | Tondela U19 | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 5 | Academico Viseu U19 | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 6 | Belenenses U19 | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | SC Farense U19 | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 8 | CD Mafra U19 | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Casa Pia AC U19 | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 10 | Lusitânia U19 | 18 | 1 | 4 | 13 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto U19 | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 2 | Gil Vicente U19 | 18 | 12 | 4 | 2 | 40 |
| 3 | Braga U19 | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 4 | Vitoria SC Guimaraes U19 | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 5 | FC Famalicao U19 | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 6 | Feirense U19 | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | Rio Ave U19 | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 8 | Oliveirense U19 | 18 | 5 | 1 | 12 | 16 |
| 9 | Chaves U19 | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Nogueirense U19 | 18 | 2 | 0 | 16 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benfica U19 | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | FC Porto U19 | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 3 | Braga U19 | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 4 | Academico Viseu U19 | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 5 | Gil Vicente U19 | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 6 | Vitoria SC Guimaraes U19 | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 7 | Tondela U19 | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 8 | SC Uniao Torreense U19 | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP U192 - 0
SC Farense U19
SC Farense U191 - 1
Sporting CP U19
SC Farense U191 - 2
Sporting CP U19
Sporting CP U194 - 1
SC Farense U19
Sporting CP U193 - 1
SC Farense U19
SC Farense U191 - 0
Sporting CP U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP U19
Sporting CP U194 - 0
Monaco U19
Lusitânia U191 - 2
Sporting CP U19
Sporting CP U192 - 1
Belenenses U19
CD Mafra U193 - 1
Sporting CP U19
Sporting CP U192 - 0
SC Farense U19
Tondela U192 - 0
Sporting CP U19
Belenenses U190 - 0
Sporting CP U19
Sporting CP U194 - 1
Casa Pia AC U19
Club Brugge U190 - 1
Sporting CP U19
SC Uniao Torreense U191 - 1
Sporting CP U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense U19
SC Farense U192 - 0
Casa Pia AC U19
SC Farense U191 - 5
CD Mafra U19
Lusitânia U192 - 0
SC Farense U19
Sporting CP U192 - 0
SC Farense U19
SC Farense U191 - 2
Belenenses U19
SC Uniao Torreense U190 - 1
SC Farense U19
SC Farense U193 - 1
Academico Viseu U19
CD Mafra U192 - 4
SC Farense U19
SC Farense U190 - 1
Tondela U19
Casa Pia AC U190 - 1
SC Farense U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP U19
#10#20#30#41#54#60#70
SC Farense U19
#10#20#30#40#52#60#70
FC Famalicao U19
Rio Ave U19
Chaves U19
Feirense U19
Oliveirense U19
Nogueirense U19
Benfica U19
FC Porto U19
Gil Vicente U19
Braga U19
Vitoria SC Guimaraes U19