San Marino Campionato di Calcio02:15 ngày 20/09/2025

SP Libertas
0 - 1

Cailungo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SP LibertasChỉ sốCailungo
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
5Chỉ số 26
77Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 229
38Chỉ số 2444
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SS Virtus | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 |
| 2 | Tre Fiori | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 |
| 3 | Folgore/Falciano | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 4 | SP La Fiorita | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 5 | Tre Penne | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 6 | SP Domagnano | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 7 | SP Cosmos | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 8 | AC Juvenes | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 9 | Faetano | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 10 | Murata | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 11 | Fiorentino | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 12 | SP Libertas | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 13 | S.S Pennarossa | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 14 | San Giovanni | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 15 | Cailungo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 16 | San Marino Academy U22 | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SP Libertas0 - 0
Cailungo
Cailungo2 - 2
SP Libertas
Cailungo0 - 1
SP Libertas
SP Libertas2 - 1
Cailungo
Cailungo1 - 2
SP Libertas
SP Libertas1 - 1
Cailungo
Cailungo1 - 1
SP Libertas
SP Libertas1 - 1
Cailungo
Cailungo2 - 3
SP Libertas
Cailungo0 - 1
SP LibertasĐối chiếu
Phong độ gần đây của SP Libertas
SP Domagnano5 - 2
SP Libertas
SP Libertas1 - 1
San Marino Academy U22
SP Libertas0 - 0
Cailungo
Folgore/Falciano3 - 0
SP Libertas
SP Libertas2 - 3
San Giovanni
SP Libertas1 - 0
SP Domagnano
SP Libertas0 - 2
SS Virtus
Fiorentino1 - 2
SP Libertas
S.S Pennarossa1 - 1
SP Libertas
SP Libertas2 - 4
FaetanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cailungo
Cailungo1 - 1
Murata
Folgore/Falciano3 - 0
Cailungo
SP Libertas0 - 0
Cailungo
Cailungo7 - 0
S.S Pennarossa
Cailungo1 - 2
Tre Fiori
San Marino Academy U221 - 1
Cailungo
Cailungo1 - 2
AC Juvenes
SS Virtus2 - 0
Cailungo
Cailungo2 - 0
Fiorentino
Cailungo0 - 1
SP DomagnanoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SP Libertas
#10#20#30#41#55#60#70
Cailungo
#11#21#30#40#56#60#70
SP La Fiorita
Tre Penne
SP Cosmos