English Football League Championship21:00 ngày 29/08/2026

Southampton
5 - 1

Millwall
Thống kê
Thống kê trận đấu
SouthamptonChỉ sốMillwall
80Chỉ số 2384
2Chỉ số 31
1Chỉ số 80
7Chỉ số 225
8Chỉ số 211
7Chỉ số 215
54Chỉ số 2546
54Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Southampton
Sơ đồ 4-2-3-111415133264271079
Đội hình xuất phát

D.Peretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bree#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Wood-Gordon#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Schlotterbeck#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Manning#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Bragg#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Downes#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Matsuki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Finn·Azaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Léo Scienza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Larin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Larin#34

C.Larin#29

C.Larin#11

C.Larin#23

C.Larin#18

C.Larin#25

C.Larin#28

C.Larin#5

C.Larin#30
Millwall
Sơ đồ 4-3-3151765310241471922
Đội hình xuất phát

M.Crocombe#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sykes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Taylor#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Sturge#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Neghli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Metcalfe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Arconte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Coburn#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kyrell Lisbie#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Kyrell Lisbie#12

Kyrell Lisbie#2

Kyrell Lisbie#44

Kyrell Lisbie#29

Kyrell Lisbie#16

Kyrell Lisbie#13

Kyrell Lisbie#25

Kyrell Lisbie#43

Kyrell Lisbie#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Wolverhampton Wanderers | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Queens Park Rangers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Bristol City | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Middlesbrough | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 7 | Millwall | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | West Bromwich Albion | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Birmingham City | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sheffield United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 11 | West Ham United | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 12 | Blackburn Rovers | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 13 | Watford | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 14 | Bolton Wanderers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | Derby County | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Lincoln City | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 17 | Southampton | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 18 | Cardiff City | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 19 | Norwich City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 20 | Portsmouth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 21 | Stoke City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 22 | Wrexham | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 23 | Burnley | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 24 | Preston North End | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Southampton0 - 0
Millwall
Millwall3 - 2
Southampton
Millwall0 - 1
Southampton
Southampton1 - 2
Millwall
Millwall0 - 1
Southampton
Millwall0 - 2
Southampton
Millwall2 - 3
Southampton
Southampton2 - 3
Millwall
Millwall1 - 1
Southampton
Southampton1 - 0
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Southampton
Southampton1 - 4
West Ham United
Southampton3 - 1
Stoke City
Watford2 - 1
Southampton
Colchester United0 - 2
Southampton
Preußen Münster1 - 2
Southampton
Eintracht Braunschweig0 - 1
Southampton
Eastleigh1 - 3
Southampton
Southampton1 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough0 - 0
Southampton
Preston North End1 - 3
SouthamptonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Cambridge United0 - 1
Millwall
Millwall3 - 0
Norwich City
Bristol City0 - 2
Millwall
Queens Park Rangers1 - 1
Millwall
Millwall1 - 0
Royal Antwerp
Bromley1 - 1
Millwall
Stevenage Borough1 - 0
Millwall
Gillingham1 - 0
Millwall
Eldense1 - 2
Millwall
Andorra CF2 - 1
MillwallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Southampton
#15#22#30#42#58#60#70
Millwall
#11#21#30#41#511#60#70
Swansea City
Charlton Athletic
Wolverhampton Wanderers
West Bromwich Albion
Birmingham City
Sheffield United
Blackburn Rovers
Bolton Wanderers
Derby County
Lincoln City
Cardiff City
Portsmouth
Wrexham
Burnley