Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSouth Korea vs Oman

South Korea vs Oman

Kiểm tra lịch trận đấu South Korea vs Oman diễn ra lúc 18:00 ngày 20/03/2025 tại Jd88.

FIFA World Cup qualification (AFC)FIFA World Cup qualification (AFC)
18:00 ngày 20/03/2025
South Korea

South Korea

1 - 1
Oman

Oman

Giải đấuFIFA World Cup qualification (AFC)
Ngày thi đấu20/03/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4146344
Lineup

Đội hình trận đấu

South Korea

Sơ đồ 4-2-3-1
21221420358111079

Đội hình xuất phát

H.Jo
H.Jo#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Seol
Y.Seol#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Cho
Y.Cho#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Kwon
K.Kwon#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Lee
T.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Paik
S.Paik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Y.Park
Y.Park#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Hwang
H.Hwang#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Lee
J.Lee#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Son
H.Son#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
M.Joo
M.Joo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Joo
M.Joo#4
M.Joo
M.Joo#16
M.Joo
M.Joo#13
M.Joo
M.Joo#6
M.Joo
M.Joo#2
M.Joo
M.Joo#19
M.Joo
M.Joo#23
M.Joo
M.Joo#12
M.Joo
M.Joo#18
M.Joo
M.Joo#1
M.Joo
M.Joo#15
M.Joo
M.Joo#17

Oman

Sơ đồ 4-2-3-1
11361634121017217

Đội hình xuất phát

I.S.A.Mukhaini
I.S.A.Mukhaini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Amjad·Al Harthi
Amjad·Al Harthi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.A.Khamisi
A.A.Khamisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Al-Braiki
K.Al-Braiki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Thani Gharib Thani Khamis Al Rushaidi
Thani Gharib Thani Khamis Al Rushaidi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.SaidAl-Alawi
A.SaidAl-Alawi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Fawaz
A.Fawaz#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Al-Yahmadi
J.Al-Yahmadi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.A.Busaidi
A.A.Busaidi#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Abdul Rahman Al Mushaifri
Abdul Rahman Al Mushaifri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.AlSabhi
I.AlSabhi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.AlSabhi
I.AlSabhi#8
I.AlSabhi
I.AlSabhi#20
I.AlSabhi#18
I.AlSabhi#23
I.AlSabhi#9
I.AlSabhi
I.AlSabhi#19
I.AlSabhi#5
I.AlSabhi
I.AlSabhi#14
I.AlSabhi
I.AlSabhi#2
I.AlSabhi
I.AlSabhi#11
I.AlSabhi
I.AlSabhi#15
I.AlSabhi#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
QatarQatar
651016
2
KuwaitKuwait
62137
3
IndiaIndia
61235
4
AfghanistanAfghanistan
61235

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JapanJapan
660018
2
Korea DPRKorea DPR
63039
3
SyriaSyria
62137
4
MyanmarMyanmar
60151

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South KoreaSouth Korea
651016
2
ChinaChina
62228
3
ThailandThailand
62228
4
SingaporeSingapore
60151

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
OmanOman
641113
2
KyrgyzstanKyrgyzstan
632111
3
MalaysiaMalaysia
631210
4
Chinese TaipeiChinese Taipei
60060

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
IR IranIR Iran
642014
2
UzbekistanUzbekistan
642014
3
TurkmenistanTurkmenistan
60242
4
Hong KongHong Kong
60242

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
IraqIraq
660018
2
IndonesiaIndonesia
631210
3
VietnamVietnam
62046
4
PhilippinesPhilippines
60151

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JordanJordan
641113
2
Saudi ArabiaSaudi Arabia
641113
3
TajikistanTajikistan
62228
4
PakistanPakistan
60060

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
United Arab EmiratesUnited Arab Emirates
651016
2
BahrainBahrain
632111
3
YemenYemen
61235
4
NepalNepal
60151

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AustraliaAustralia
660018
2
PalestinePalestine
62228
3
LebanonLebanon
61326
4
BangladeshBangladesh
60151

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
IR IranIR Iran
862020
2
UzbekistanUzbekistan
852117
3
United Arab EmiratesUnited Arab Emirates
841313
4
QatarQatar
831410
5
KyrgyzstanKyrgyzstan
82066
6
Korea DPRKorea DPR
80262

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South KoreaSouth Korea
844016
2
JordanJordan
834113
3
IraqIraq
833212
4
OmanOman
831410
5
PalestinePalestine
81346
6
KuwaitKuwait
80535

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JapanJapan
862020
2
AustraliaAustralia
834113
3
Saudi ArabiaSaudi Arabia
824210
4
IndonesiaIndonesia
82339
5
BahrainBahrain
81346
6
ChinaChina
82066
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của South Korea

PalestinePalestine1 - 1South KoreaSouth Korea
Match #4146342 · Home #13739 · Away #10586 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
KuwaitKuwait1 - 3South KoreaSouth Korea
Match #4146340 · Home #14174 · Away #10586 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
South KoreaSouth Korea3 - 2IraqIraq
Match #4146335 · Home #10586 · Away #11288 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
JordanJordan0 - 2South KoreaSouth Korea
Match #4146333 · Home #11267 · Away #10586 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
OmanOman1 - 3South KoreaSouth Korea
Match #4146329 · Home #12258 · Away #10586 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
South KoreaSouth Korea0 - 0PalestinePalestine
Match #4146326 · Home #10586 · Away #13739 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
South KoreaSouth Korea1 - 0ChinaChina
Match #4036319 · Home #10586 · Away #11087 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
SingaporeSingapore0 - 7South KoreaSouth Korea
Match #4036318 · Home #14189 · Away #10586 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [7, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
ThailandThailand0 - 3South KoreaSouth Korea
Match #4036315 · Home #11085 · Away #10586 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
South KoreaSouth Korea1 - 1ThailandThailand
Match #4036313 · Home #10586 · Away #11085 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Oman

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

South Korea
#11#21#30#40#53#60#70
Oman
#11#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K