AFC U23 Asian Cup18:30 ngày 07/01/2026

South Korea U23
0 - 0

Iran U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
South Korea U23Chỉ sốIran U23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
85Chỉ số 2365
5Chỉ số 22
58Chỉ số 2430
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
South Korea U23
Sơ đồ 4-4-22125233176813109
Đội hình xuất phát

S.Hong#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kang#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Shin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Bae#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kim#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kim#1

T.Kim#20

T.Kim#19

T.Kim#16

T.Kim#7

T.Kim#15

T.Kim#14

T.Kim#11

T.Kim#4

T.Kim#18

T.Kim#22

T.Kim#12
Iran U23
Sơ đồ 4-1-4-111315163201019897
Đội hình xuất phát

M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahdavi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mohebi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Moamelegari#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Vosoughifard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Habibi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Hosseinnejad#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Goudarzi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Latififar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Rostami#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ghandipour#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ghandipour#4

R.Ghandipour#14

R.Ghandipour#17

R.Ghandipour#22

R.Ghandipour#12

R.Ghandipour#6

R.Ghandipour#23

R.Ghandipour#18

R.Ghandipour#5

R.Ghandipour#21

R.Ghandipour#2

R.Ghandipour#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Turkmenistan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Chinese Taipei U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Bhutan U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Kuwait U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Afghanistan U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Myanmar U23 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Yemen U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Bangladesh U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Singapore U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | China U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Timor Leste U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Northern Mariana Island U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Kyrgyzstan U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Palestine U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sri Lanka U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Thailand U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Malaysia U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Mongolia U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iraq U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cambodia U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Oman U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Pakistan U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qatar U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | India U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Bahrain U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Brunei Darussalam U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | United Arab Emirates U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Iran U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Hong Kong U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Guam U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Korea U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Indonesia U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Laos U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Macau U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Syria U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Philippines U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tajikistan U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Nepal U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iran U231 - 2
South Korea U23
Iran U230 - 2
South Korea U23
South Korea U234 - 3
Iran U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Korea U23
Saudi Arabia U232 - 0
South Korea U23
Saudi Arabia U234 - 0
South Korea U23
South Korea U231 - 0
Indonesia U23
Laos U230 - 7
South Korea U23
South Korea U235 - 0
Macau U23
South Korea U230 - 0
Australia U23
South Korea U232 - 2
Indonesia U23
Japan U230 - 1
South Korea U23
China U230 - 2
South Korea U23
South Korea U231 - 0
United Arab Emirates U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iran U23
China U230 - 1
Iran U23
Iran U231 - 0
Bahrain U23
Kyrgyzstan U232 - 1
Iran U23
Russia U212 - 0
Iran U23
United Arab Emirates U232 - 3
Iran U23
Guam U230 - 6
Iran U23
Iran U234 - 0
Hong Kong U23
Iran U230 - 1
Hong Kong U23
Iran U232 - 0
Thailand U23
Iran U233 - 0
Mongolia U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Korea U23
#10#20#30#43#55#60#70
Iran U23
#10#20#30#42#52#60#70
Jordan U23
Turkmenistan U23
Chinese Taipei U23
Bhutan U23
Kuwait U23
Afghanistan U23
Myanmar U23
Vietnam U23
Yemen U23
Bangladesh U23
Singapore U23
Timor Leste U23
Northern Mariana Island U23
Uzbekistan U23
Palestine U23
Sri Lanka U23
Lebanon U23
Malaysia U23
Iraq U23
Cambodia U23
Oman U23
Pakistan U23
Qatar U23
India U23
Brunei Darussalam U23
Syria U23
Philippines U23
Tajikistan U23
Nepal U23