Russian First League17:00 ngày 05/04/2026

Sokol Saratov
1 - 3

Rodina Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sokol SaratovChỉ sốRodina Moscow
103Chỉ số 23125
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
2Chỉ số 224
25Chỉ số 2457
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sokol Saratov
Sơ đồ 3-4-33619516523557713997
Đội hình xuất phát

M.Levashov#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Butaev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Sinyak#51 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Pechenkin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

I.Churikov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Bykov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sasin#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Kireenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Shpitalnyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Pasevich#97 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Pasevich#11

R.Pasevich#71

R.Pasevich#17

R.Pasevich#24

R.Pasevich#18

R.Pasevich#91

R.Pasevich#1

R.Pasevich#8

R.Pasevich#7

R.Pasevich#27

R.Pasevich#33

R.Pasevich#25
Rodina Moscow
Sơ đồ 4-3-31388265549659910918
Đội hình xuất phát

S.Volkov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sokol#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Meshchaninov#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Krizan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Dyatlov#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Fishchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Egorychev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Timoshenko#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Reyna#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Maksimenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Abdusalamov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Abdusalamov#17

M.Abdusalamov#7

M.Abdusalamov#21

M.Abdusalamov#23

M.Abdusalamov#71

M.Abdusalamov#38

M.Abdusalamov#77

M.Abdusalamov#96

M.Abdusalamov#1

M.Abdusalamov#22

M.Abdusalamov#80

M.Abdusalamov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rodina Moscow2 - 0
Sokol Saratov
Sokol Saratov1 - 2
Rodina Moscow
Rodina Moscow2 - 0
Sokol Saratov
Sokol Saratov1 - 1
Rodina Moscow
Rodina Moscow4 - 0
Sokol Saratov
Sokol Saratov1 - 0
Rodina Moscow
Rodina Moscow2 - 2
Sokol SaratovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Saratov
Arsenal Tula3 - 1
Sokol Saratov
Sokol Saratov0 - 3
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Ufa2 - 0
Sokol Saratov
Chayka Peschanokopskoye1 - 0
Sokol Saratov
Sokol Saratov0 - 1
FK Chelyabinsk
Sokol Saratov5 - 2
Tyumen
Sokol Saratov0 - 0
Tekstilshchik Ivanovo
Sokol Saratov0 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
Sokol Saratov1 - 1
KDV Tomsk
Sokol Saratov1 - 1
Neftekhimik NizhnekamskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodina Moscow
Rodina Moscow3 - 1
Ural Yekaterinburg
Rodina Moscow5 - 2
Chayka Peschanokopskoye
SKA Khabarovsk2 - 2
Rodina Moscow
Torpedo Moscow0 - 2
Rodina Moscow
Rodina Moscow2 - 1
Shinnik Yaroslavl
FC Pyunik2 - 1
Rodina Moscow
FC Sochi1 - 1
Rodina Moscow
FC Sochi3 - 2
Rodina Moscow
FC Ufa2 - 2
Rodina Moscow
Spartak Kostroma2 - 0
Rodina MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sokol Saratov
#11#20#30#42#54#60#70
Rodina Moscow
#13#22#30#41#59#60#70
Fakel Voronezh
Rotor Volgograd
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Yenisey Krasnoyarsk
Volga Ulyanovsk
Chernomorets Novorossijsk