Slovenia 2.Liga22:00 ngày 03/05/2025

Slovan Ljubljana
1 - 1
FC Ljubljana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan LjubljanaChỉ sốFC Ljubljana
3Chỉ số 33
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 229
79Chỉ số 2473
129Chỉ số 23153
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Aluminij | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Triglav Gorenjska | 29 | 19 | 3 | 7 | 60 |
| 3 | ND Gorica | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Tabor Sezana | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 5 | NK Brinje Grosuplje | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Bistrica | 29 | 13 | 12 | 4 | 51 |
| 7 | Dravinja | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | NK Krka | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | ND Beltinci | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 10 | NK Bilje | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 11 | Slovan Ljubljana | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 12 | NK Rudar Velenje | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 13 | Jadran Dekani | 29 | 8 | 5 | 16 | 29 |
| 14 | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 | |
| 15 | Tolmin | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | NK Drava Ptuj | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Ljubljana
NK Drava Ptuj1 - 1
Slovan Ljubljana
Slovan Ljubljana0 - 1
NK Aluminij
Bistrica2 - 1
Slovan Ljubljana
Slovan Ljubljana2 - 1
Dravinja
Triglav Gorenjska3 - 2
Slovan Ljubljana
Slovan Ljubljana0 - 1
Jadran Dekani
NK Rudar Velenje0 - 2
Slovan Ljubljana
Slovan Ljubljana1 - 1
Tolmin
NK Brinje Grosuplje2 - 1
Slovan Ljubljana
Slovan Ljubljana0 - 7
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ljubljana
NK Aluminij
Dravinja1 - 1
Jadran Dekani
Tolmin0 - 2
NK Krka
NK Bilje1 - 0
Tabor Sezana
NK Drava Ptuj0 - 1
Bistrica
NK Olimpija Ljubljana3 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Ljubljana
#11#21#30#43#52#60#70
FC Ljubljana
#11#21#30#43#52#60#70
ND Gorica
ND Beltinci