UEFA WNL23:30 ngày 25/02/2025

Slovakia Women
1 - 0

Moldova Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovakia WomenChỉ sốMoldova Women
137Chỉ số 2340
75Chỉ số 2525
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
8Chỉ số 220
117Chỉ số 249
7Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovakia Women
Sơ đồ 4-3-3233137161791811814
Đội hình xuất phát
m.geletova#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
l.retkesova#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kosikova#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Fischerova#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Bartovičová#16 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M. Mikolajová#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ludmila matavkova#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Škorvánková#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Hmirova#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
k. fabova#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
k.bayerova#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
k.bayerova#15

k.bayerova#6
k.bayerova#1

k.bayerova#4

k.bayerova#22

k.bayerova#5
k.bayerova#12
k.bayerova#19
k.bayerova#20
k.bayerova#2
k.bayerova#21
Moldova Women
Sơ đồ 4-3-31291715193214102011
Đội hình xuất phát

n.munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mardari#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Andreea costin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

f.gutu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.sivolobova#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Gamart#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

c.cerescu#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

e.coceanovschi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

c.tabur#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

v.cojuhari#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

c.chiper#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

c.chiper#4
c.chiper#8
c.chiper#1
c.chiper#23

c.chiper#7

c.chiper#22
c.chiper#18

c.chiper#16
c.chiper#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovakia Women
Slovakia Women3 - 0
Faroe Islands Women
Slovakia Women1 - 2
Greece Women
Slovakia Women2 - 1
Greece Women
Wales Women1 - 0
Slovakia Women
Slovakia Women2 - 1
Wales Women
Israel Women2 - 2
Slovakia Women
Slovakia Women0 - 2
Scotland Women
Slovakia Women0 - 4
Serbia Women
Serbia Women2 - 1
Slovakia Women
Scotland Women1 - 0
Slovakia WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moldova Women
Moldova Women1 - 0
Gibraltar Women
Moldova Women2 - 0
Armenia Women
Moldova Women1 - 1
Armenia Women
North Macedonia Women0 - 1
Moldova Women
North Macedonia Women1 - 0
Moldova Women
Moldova Women1 - 0
Saudi Arabia Women
Moldova Women1 - 0
Saudi Arabia Women
Latvia Women2 - 1
Moldova Women
Moldova Women0 - 5
Slovenia Women
Moldova Women2 - 4
North Macedonia WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovakia Women
#11#20#30#41#57#60#70
Moldova Women
#10#20#30#41#50#60#70
Kosovo Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Switzerland Women
Spain Women
England Women
Portugal Women
Belgium Women
Sweden Women
Italy Women
Denmark Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Ireland Women
Turkiye Women
Finland Women
Hungary Women
Belarus Women
Ukraine Women
Czechia Women
Albania Women
Croatia Women
Malta Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Kazakhstan Women
Liechtenstein Women
Montenegro Women
Azerbaijan Women
Lithuania Women
Bulgaria Women
Estonia Women