Czech Chance Liga22:40 ngày 28/02/2005

Slezský FC Opava
0 - 1

AC Sparta Praha
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 2 | SK Slavia Praha | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | FK Teplice | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | SK Sigma Olomouc | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | FC Slovan Liberec | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | FK Jablonec | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 7 | FC Baník Ostrava | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 8 | FK Drnovice | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 9 | Fotbal Příbram | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | FC Zlín | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 11 | FC Zbrojovka Brno | 30 | 9 | 6 | 15 | 33 |
| 12 | 1.FC Slovácko | 30 | 10 | 14 | 6 | 44 |
| 13 | Blsany | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | FK Mladá Boleslav | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 15 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 16 | Slezský FC Opava | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slezský FC Opava
#10#20#30#40#50#60#70
AC Sparta Praha
#11#21#30#40#50#60#70
SK Slavia Praha
FK Teplice
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FK Jablonec
FC Baník Ostrava
FK Drnovice
Fotbal Příbram
FC Zlín
FC Zbrojovka Brno
1.FC Slovácko
Blsany
FK Mladá Boleslav
Dynamo Ceske Budejovice