Austrian 2.Liga23:30 ngày 20/08/2021

SKU Ertl Glas Amstetten
1 - 1

Lafnitz
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SC Austria Lustenau | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | FAC WIEN | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Blau Weiss Linz | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 4 | Lafnitz | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | SKU Ertl Glas Amstetten | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | FC Liefering | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 7 | Grazer AK | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | SKN St.Polten | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | FC Wacker Innsbruck | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | SK Vorwarts Steyr | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | SK Rapid II | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Kapfenberg SV 1919 | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | SV Horn | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 14 | Young Violets Austria Wien | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | FC Superfund Pasching | 30 | 4 | 11 | 15 | 23 |
| 16 | FC Dornbirn | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKU Ertl Glas Amstetten
#11#20#30#44#53#60#70
Lafnitz
#11#21#30#43#54#60#70
SC Austria Lustenau
FAC WIEN
FC Blau Weiss Linz
FC Liefering
Grazer AK
SKN St.Polten
FC Wacker Innsbruck
SK Vorwarts Steyr
SK Rapid II
Kapfenberg SV 1919
SV Horn
Young Violets Austria Wien
FC Superfund Pasching
FC Dornbirn