Chance Národní Liga22:00 ngày 21/08/2011

SK Slovan Varnsdorf
2 - 5

Sparta Praha B
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 2 | FC Vysočina Jihlava | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | FK Banik Sokolov | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 4 | FC Zbrojovka Brno | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 5 | Bohemians Praha | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | MFK Karviná | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | SK Slovan Varnsdorf | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 8 | Slezský FC Opava | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Banik Most-Sous | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | FC Zlín | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | SC Znojmo | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 13 | FC Zenit Caslav | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Sezimovo Usti | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 15 | FK Třinec | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 16 | Sparta Praha B | 30 | 8 | 3 | 19 | 27 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slovan Varnsdorf
#12#21#30#40#50#60#70
Sparta Praha B
#15#23#30#40#50#60#70
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Vysočina Jihlava
FK Banik Sokolov
FC Zbrojovka Brno
Bohemians Praha
MFK Karviná
Slezský FC Opava
Banik Most-Sous
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Zlín
SC Znojmo
FC Zenit Caslav
Sezimovo Usti
FK Třinec