Korean K League 315:00 ngày 06/07/2024

Siheung City
6 - 0

Yangpyeong
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Siheung City | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 2 | Hwaseong FC | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | Gyeongju KHNP | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 4 | Changwon City | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 5 | Gimhae City | 30 | 13 | 11 | 6 | 50 |
| 6 | Mokpo City | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 7 | Daejeon Korail | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 8 | Paju Frontier FC | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 9 | Gangneung Citizen | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Yangpyeong | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 11 | Yeoju Citizen | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | Ulsan Citizens | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | Busan Transportation Corporation | 30 | 9 | 3 | 18 | 30 |
| 14 | Chuncheon Citizen | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | Pocheon FC | 30 | 5 | 11 | 14 | 26 |
| 16 | Daegu FC II | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Siheung City
#16#23#30#41#56#60#70
Yangpyeong
#10#20#30#41#54#60#70
Hwaseong FC
Gyeongju KHNP
Changwon City
Gimhae City
Mokpo City
Daejeon Korail
Paju Frontier FC
Gangneung Citizen
Yeoju Citizen
Ulsan Citizens
Busan Transportation Corporation
Chuncheon Citizen
Pocheon FC
Daegu FC II