Korean K League 315:00 ngày 09/07/2022

Siheung City
4 - 0

Hwaseong FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Changwon City | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Paju Frontier FC | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 3 | Gyeongju KHNP | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Busan Transportation Corporation | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Siheung City | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 6 | Hwaseong FC | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 7 | Gimhae City | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 8 | Yangju Citizen | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 9 | Daejeon Korail | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 10 | Cheonan City | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 11 | Pocheon FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Gangneung Citizen | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Mokpo City | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 14 | Chungbuk Cheongju FC | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Ulsan Citizens | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 16 | Dangjin Citizen | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Siheung City
#14#23#30#41#55#60#70
Hwaseong FC
#10#20#30#42#57#60#70
Changwon City
Paju Frontier FC
Gyeongju KHNP
Busan Transportation Corporation
Gimhae City
Yangju Citizen
Daejeon Korail
Cheonan City
Pocheon FC
Gangneung Citizen
Mokpo City
Chungbuk Cheongju FC
Ulsan Citizens
Dangjin Citizen