Nigeria Premier League22:00 ngày 07/09/2025

Shooting Stars SC
1 - 1

Ikorodu City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shooting Stars SCChỉ sốIkorodu City FC
3Chỉ số 227
0Chỉ số 23
3Chỉ số 211
48Chỉ số 2552
10Chỉ số 2411
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2325
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Shooting Stars SC
2317203010241631221927
Đội hình xuất phát

Adelowo gbolagade#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.utin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ameen al ameen al#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
promise awosanmi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ayobami#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tunde Azeez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdul lawal#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kabiru tijjani#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghali falke#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail ayodele#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sodiq ibrahim#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sodiq ibrahim#18
sodiq ibrahim#21
sodiq ibrahim#36
sodiq ibrahim#33
sodiq ibrahim#8
sodiq ibrahim#28
sodiq ibrahim#2
sodiq ibrahim#37
sodiq ibrahim#12
Ikorodu City FC
38343272140823301837
Đội hình xuất phát
dagogo ibifubara#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
micheal atata#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayomide abatan#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shola adelani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior christian#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
musa malik#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shodiende moses#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alfred odinaka#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelechi onwe#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onyemaechi uche#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gift udoh#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gift udoh#11
gift udoh#12
gift udoh#17
gift udoh#20
gift udoh#1
gift udoh#24
gift udoh#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rivers United | 24 | 12 | 10 | 2 | 46 |
| 2 | Ikorodu City FC | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 3 | Nasarawa United | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 4 | Abia Warriors | 27 | 12 | 7 | 8 | 43 |
| 5 | Enugu Rangers International | 26 | 11 | 8 | 7 | 41 |
| 6 | Bendel Insurance | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 7 | Katsina United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Shooting Stars SC | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | El Kanemi Warriors | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 10 | Plateau United | 27 | 11 | 3 | 13 | 36 |
| 11 | Warri Wolves FC | 27 | 9 | 8 | 10 | 35 |
| 12 | Kano Pillars | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 13 | Niger Tornadoes FC | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 14 | Barau FC | 27 | 8 | 10 | 9 | 34 |
| 15 | Enyimba | 27 | 8 | 8 | 11 | 32 |
| 16 | Wikki Tourist | 27 | 7 | 11 | 9 | 32 |
| 17 | Bayelsa United | 27 | 7 | 10 | 10 | 31 |
| 18 | Kwara United | 27 | 7 | 8 | 12 | 29 |
| 19 | Kun Khalifat FC | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 20 | Remo Stars | 27 | 8 | 3 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shooting Stars SC
Bendel Insurance1 - 1
Shooting Stars SC
Shooting Stars SC0 - 1
Bayelsa United
Kwara United0 - 1
Shooting Stars SC
Shooting Stars SC3 - 1
Remo Stars
Shooting Stars SC1 - 3
Rivers United
Shooting Stars SC2 - 2
Abia Warriors
Shooting Stars SC5 - 1
Enugu Rangers International
Kano Pillars3 - 1
Shooting Stars SC
Shooting Stars SC1 - 0
Sunshine Stars FC
Abia Warriors3 - 1
Shooting Stars SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ikorodu City FC
Ikorodu City FC0 - 0
El Kanemi Warriors
Kwara United0 - 0
Ikorodu City FC
Rivers United2 - 2
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC0 - 2
Abia Warriors
Remo Stars0 - 4
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC2 - 3
Kwara United
Ikorodu City FC3 - 2
Abia Warriors
Remo Stars4 - 1
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC3 - 2
Bayelsa United
Wikki Tourist0 - 1
Ikorodu City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shooting Stars SC
#11#21#30#40#50#60#70
Ikorodu City FC
#11#21#30#40#53#60#70
Nasarawa United
Katsina United
Plateau United
Warri Wolves FC
Niger Tornadoes FC
Barau FC
Enyimba
Kun Khalifat FC