Chinese Football League 118:30 ngày 15/06/2025

Shenzhen Juniors
4 - 0

Shijiazhuang Gongfu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shenzhen JuniorsChỉ sốShijiazhuang Gongfu
1Chỉ số 80
73Chỉ số 2391
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 2210
48Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
6Chỉ số 211
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Shenzhen Juniors
Sơ đồ 4-3-3233314162710182845389
Đội hình xuất phát

Y.Cheng#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Tian#33 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Huang#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Zhou#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Shijie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Xie#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Shi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Li#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Huang#45 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Nouble#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Mata#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mata#15

K.Mata#32

K.Mata#35

K.Mata#1

K.Mata#11

K.Mata#29

K.Mata#6

K.Mata#17

K.Mata#7

K.Mata#4

K.Mata#25

K.Mata#21
Shijiazhuang Gongfu
Sơ đồ 4-4-222273619391133101489
Đội hình xuất phát

X.Lin#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Gao#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Yang#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Liu#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Xu#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Zhu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Dankler#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.An#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Chongchong#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ayoví#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Olavio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Olavio#34

Olavio#45

Olavio#21

Olavio#35

Olavio#29

Olavio#4

Olavio#23

Olavio#1

Olavio#31

Olavio#7

Olavio#20

Olavio#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liaoning Tieren | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Guangdong Guangzhou Power | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 4 | Yanbian Longding | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 5 | Shijiazhuang Gongfu | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Dingnan United | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Nantong Zhiyun | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 8 | Dalian K'un City | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 9 | Shaanxi Union | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Nanjing City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Suzhou Dongwu | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 12 | Ningbo Professional Football Club | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 13 | Foshan Nanshi | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 14 | Shenzhen Juniors | 29 | 7 | 4 | 18 | 25 |
| 15 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| 16 | Qingdao Red Lions | 29 | 2 | 7 | 20 | 13 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shenzhen Juniors
Shaanxi Union3 - 2
Shenzhen Juniors
Shenzhen Juniors2 - 1
Guangdong Guangzhou Power
Shenzhen Juniors1 - 5
Dalian Yingbo
Dalian K'un City2 - 1
Shenzhen Juniors
Nantong Zhiyun5 - 0
Shenzhen Juniors
Shenzhen Juniors4 - 3
Nanjing City
Yanbian Longding1 - 0
Shenzhen Juniors
Liaoning Tieren7 - 1
Shenzhen Juniors
Guangdong Mingtu2 - 2
Shenzhen Juniors
Shenzhen Juniors2 - 0
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shijiazhuang Gongfu
Liaoning Tieren1 - 0
Shijiazhuang Gongfu
Shijiazhuang Gongfu2 - 0
Nanjing City
Shijiazhuang Gongfu0 - 5
Beijing Guoan
Shijiazhuang Gongfu0 - 2
Qingdao Red Lions
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)1 - 4
Shijiazhuang Gongfu
Shijiazhuang Gongfu1 - 2
Guangdong Guangzhou Power
Shaanxi Union0 - 1
Shijiazhuang Gongfu
Shijiazhuang Gongfu1 - 1
Suzhou Dongwu
Tai'an Tiankuang0 - 2
Shijiazhuang Gongfu
Shijiazhuang Gongfu2 - 0
Yanbian LongdingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shenzhen Juniors
#14#22#30#42#53#60#70
Shijiazhuang Gongfu
#10#20#30#40#54#60#70
Chongqing Tonglianglong
Dingnan United
Ningbo Professional Football Club
Foshan Nanshi