Vietnam National Champion League17:00 ngày 10/10/2020

SHB Da Nang
1 - 0

XM Hai Phong FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The Cong-Viettel | 19 | 11 | 5 | 3 | 38 |
| 2 | Hanoi FC | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Sai Gon FC | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 4 | Quang Ninh | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 5 | Cong An Ho Chi Minh City | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 6 | Becamex Ho Chi Minh City | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 7 | Hoang Anh Gia Lai | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 8 | Hong Linh Ha Tinh | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 9 | SHB Da Nang | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | Song Lam Nghe An | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 11 | CLB Thanh Hoa | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 12 | XM Hai Phong FC | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 13 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 18 | 5 | 3 | 10 | 18 |
| 14 | Quang Nam | 18 | 5 | 3 | 10 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The Cong-Viettel | 20 | 12 | 5 | 3 | 41 |
| 2 | Hanoi FC | 20 | 11 | 6 | 3 | 39 |
| 3 | Sai Gon FC | 20 | 9 | 7 | 4 | 34 |
| 4 | Quang Ninh | 20 | 9 | 4 | 7 | 31 |
| 5 | Cong An Ho Chi Minh City | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 6 | Becamex Ho Chi Minh City | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 7 | Hoang Anh Gia Lai | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 8 | Hong Linh Ha Tinh | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHB Da Nang | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 2 | Song Lam Nghe An | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 3 | CLB Thanh Hoa | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 4 | XM Hai Phong FC | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 5 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 18 | 5 | 3 | 10 | 18 |
| 6 | Quang Nam | 18 | 5 | 3 | 10 | 18 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SHB Da Nang
#11#21#30#43#53#60#70
XM Hai Phong FC
#10#20#30#40#512#60#70
The Cong-Viettel
Hanoi FC
Sai Gon FC
Quang Ninh
Cong An Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City
Hoang Anh Gia Lai
Hong Linh Ha Tinh
Song Lam Nghe An
CLB Thanh Hoa
Thep Xanh Nam Dinh FC
Quang Nam