Chinese Football Super League19:00 ngày 09/09/2020

Shanghai Shenhua
1 - 1

Shandong Taishan
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou FC(1993-2025) | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 3 | Shandong Taishan | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Shanghai Shenhua | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 5 | Shenzhen FC(1994-2024) | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 6 | Guangzhou City(2011-2023) | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 7 | Dalian Professional(2009-2024) | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 8 | Henan FC | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | Beijing Guoan | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Hebei FC(2010-2023) | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 6 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Qingdao FC(2013-2022) | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 8 | Tianjin Jinmen Tiger | 14 | 0 | 3 | 11 | 3 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shanghai Shenhua
#11#20#30#41#55#60#70
Shandong Taishan
#11#21#30#41#54#60#70
Guangzhou FC(1993-2025)
Jiangsu Suning FC(1994-2021)
Shenzhen FC(1994-2024)
Guangzhou City(2011-2023)
Dalian Professional(2009-2024)
Henan FC
Shanghai Port
Beijing Guoan
Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)
Hebei FC(2010-2023)
Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)
Qingdao FC(2013-2022)
Tianjin Jinmen Tiger