Chinese Football Super League18:35 ngày 21/07/2024

Shanghai Port
5 - 0

Qingdao Hainiu
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 30 | 24 | 5 | 1 | 77 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 5 | Shandong Taishan | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 8 | Henan FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Changchun Yatai | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 10 | Qingdao West Coast | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 11 | Wuhan Three Towns | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 12 | Qingdao Hainiu | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 13 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Shenzhen Peng City | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Meizhou Hakka | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 16 | Nantong Zhiyun | 30 | 5 | 7 | 18 | 22 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shanghai Port
#15#20#30#42#511#60#70
Qingdao Hainiu
#10#20#30#42#51#60#70
Shanghai Shenhua
Chengdu Rongcheng
Beijing Guoan
Shandong Taishan
Tianjin Jinmen Tiger
Zhejiang Professional FC
Henan FC
Changchun Yatai
Qingdao West Coast
Wuhan Three Towns
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)
Shenzhen Peng City
Meizhou Hakka
Nantong Zhiyun