United States Women's National Soccer League09:00 ngày 16/05/2026

Seattle Reign (W)
0 - 2

NJ/NY Gotham FC Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seattle Reign (W)Chỉ sốNJ/NY Gotham FC Women
6Chỉ số 227
54Chỉ số 2458
104Chỉ số 23109
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
4Chỉ số 26
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Seattle Reign (W)
Sơ đồ 4-3-3111142125830207195
Đội hình xuất phát

C.Dickey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Huerta#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Mason#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.McClernon#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Holmes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.James#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Mondesir#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Samantha Meza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Adames#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Fishel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Dahlien#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Dahlien#16

M.Dahlien#22

M.Dahlien#23

M.Dahlien#24

M.Dahlien#17

M.Dahlien#2

M.Dahlien#38

M.Dahlien#13

M.Dahlien#12
NJ/NY Gotham FC Women
Sơ đồ 4-2-3-13023271518713221109
Đội hình xuất phát

A.Berger#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Purce#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Carter#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Davidson#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Reiten#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Howell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mccaskill#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Dudley#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Cook#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Shaw#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Gonzalez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Gonzalez#4

E.Gonzalez#11

E.Gonzalez#14

E.Gonzalez#6

E.Gonzalez#17
E.Gonzalez#24

E.Gonzalez#28
E.Gonzalez#34

E.Gonzalez#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego Wave Women | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Portland Thorns FC Women | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Angel City FC Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Washington Spirit Women | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 5 | Houston Dash Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Orlando Pride Women | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | Seattle Reign (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | NJ/NY Gotham FC Women | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Utah Royals Women | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Denver Summit W | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 11 | Bay FC (w) | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Kansas City Current Women | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 13 | North Carolina Courage Women | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 14 | Racing Louisville Women | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 15 | Chicago Red Stars Women | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 16 | Boston Legacy W | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)0 - 1
Washington Spirit Women
Houston Dash Women0 - 0
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)0 - 3
Utah Royals Women
Seattle Reign (W)0 - 0
Denver Summit W
Seattle Reign (W)2 - 1
Racing Louisville Women
Seattle Reign (W)3 - 0
Kansas City Current Women
Portland Thorns FC Women2 - 0
Seattle Reign (W)
Orlando Pride Women1 - 1
Seattle Reign (W)
Angel City FC Women0 - 1
Seattle Reign (W)
Orlando Pride Women2 - 0
Seattle Reign (W)Đối chiếu
Phong độ gần đây của NJ/NY Gotham FC Women
NJ/NY Gotham FC Women1 - 1
Boston Legacy W
NJ/NY Gotham FC Women1 - 0
Racing Louisville Women
Chicago Red Stars Women0 - 2
NJ/NY Gotham FC Women
NJ/NY Gotham FC Women3 - 0
Bay FC (w)
Kansas City Current Women2 - 1
NJ/NY Gotham FC Women
NJ/NY Gotham FC Women0 - 0
Orlando Pride Women
NJ/NY Gotham FC Women0 - 2
Denver Summit W
NJ/NY Gotham FC Women0 - 0
North Carolina Courage Women
Boston Legacy W0 - 1
NJ/NY Gotham FC Women
AS FAR Rabat Women0 - 4
NJ/NY Gotham FC WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seattle Reign (W)
#10#20#30#40#54#60#70
NJ/NY Gotham FC Women
#12#21#30#41#56#60#70
San Diego Wave Women