Ecuadorian Campeonato Serie B03:00 ngày 16/10/2025

SC Imbabura
1 - 0

Dep. Santo Domingo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC ImbaburaChỉ sốDep. Santo Domingo
2Chỉ số 29
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
58Chỉ số 2465
9Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2397
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gualaceo SC | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 |
| 2 | Club Leones del Norte | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 3 | AD Nueve de Octubre | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 4 | San Antonio(ECU) | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Cumbaya FC | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 6 | Atletico Vinotinto | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Dep. Santo Domingo | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 8 | Guayaquil City | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 9 | 22 de Julio | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 10 | CD Independiente Juniors | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 11 | SC Imbabura | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 |
| 12 | Chacaritas SC | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dep. Santo Domingo2 - 1
SC Imbabura
Dep. Santo Domingo1 - 0
SC Imbabura
SC Imbabura0 - 0
Dep. Santo Domingo
SC Imbabura1 - 1
Dep. Santo Domingo
Dep. Santo Domingo1 - 1
SC Imbabura
SC Imbabura0 - 0
Dep. Santo Domingo
Dep. Santo Domingo2 - 2
SC ImbaburaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Imbabura
Atletico Vinotinto1 - 1
SC Imbabura
SC Imbabura1 - 1
22 de Julio
Dep. Santo Domingo2 - 1
SC Imbabura
SC Imbabura0 - 0
Cumbaya FC
SC Imbabura0 - 3
Atletico Vinotinto
Chacaritas SC2 - 3
SC Imbabura
Club Leones del Norte2 - 0
SC Imbabura
SC Imbabura2 - 0
22 de Julio
SC Imbabura0 - 1
Independiente del Valle
CD Independiente Juniors2 - 1
SC ImbaburaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dep. Santo Domingo
22 de Julio0 - 0
Dep. Santo Domingo
Dep. Santo Domingo0 - 0
Atletico Vinotinto
Dep. Santo Domingo0 - 0
Chacaritas SC
Dep. Santo Domingo2 - 1
SC Imbabura
Atletico Vinotinto0 - 0
Dep. Santo Domingo
Dep. Santo Domingo4 - 0
22 de Julio
Cumbaya FC1 - 1
Dep. Santo Domingo
Guayaquil City0 - 0
Dep. Santo Domingo
Dep. Santo Domingo0 - 0
CD Independiente Juniors
San Antonio(ECU)1 - 0
Dep. Santo DomingoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Imbabura
#11#21#30#41#52#60#70
Dep. Santo Domingo
#10#20#30#42#59#60#70
Gualaceo SC
AD Nueve de Octubre