Austrian 2.Liga00:10 ngày 18/05/2019

SC Austria Lustenau
0 - 0

SV Ried
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WSG Tirol | 30 | 19 | 8 | 3 | 65 |
| 2 | SV Ried | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | SC Austria Lustenau | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 5 | FC Blau Weiss Linz | 30 | 14 | 2 | 14 | 44 |
| 6 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | FC Superfund Pasching | 30 | 13 | 3 | 14 | 42 |
| 8 | SK Austria Klagenfurt | 30 | 9 | 14 | 7 | 41 |
| 9 | FC Wacker Innsbruck Amateure | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | FAC WIEN | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | SKU Ertl Glas Amstetten | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 12 | FC Liefering | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 13 | Young Violets Austria Wien | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 14 | Lafnitz | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 15 | SV Horn | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 16 | SK Vorwarts Steyr | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Austria Lustenau
#10#20#30#42#510#60#70
SV Ried
#10#20#30#42#52#60#70
WSG Tirol
Kapfenberg SV 1919
FC Blau Weiss Linz
1. Fortuna Wiener Neustädter SC
FC Superfund Pasching
SK Austria Klagenfurt
FC Wacker Innsbruck Amateure
FAC WIEN
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Liefering
Young Violets Austria Wien
Lafnitz
SV Horn
SK Vorwarts Steyr