AFC U23 Asian Cup23:00 ngày 06/01/2026

Saudi Arabia U23
1 - 0

Kyrgyzstan U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Saudi Arabia U23Chỉ sốKyrgyzstan U23
3Chỉ số 23
0Chỉ số 41
74Chỉ số 2526
218Chỉ số 2384
161Chỉ số 2445
8Chỉ số 225
8Chỉ số 211
1Chỉ số 80
0Chỉ số 30
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Saudi Arabia U23
Sơ đồ 4-4-22223231216687918
Đội hình xuất phát

H.Al-Shanqity#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yousef#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dawsari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Obaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Najdi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Zubaidi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Al-Subiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Ghamdi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Aliwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Radif#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

R.Al Ghamdi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Al Ghamdi#15

R.Al Ghamdi#20

R.Al Ghamdi#17

R.Al Ghamdi#13

R.Al Ghamdi#14

R.Al Ghamdi#4

R.Al Ghamdi#1

R.Al Ghamdi#21

R.Al Ghamdi#11

R.Al Ghamdi#10

R.Al Ghamdi#5

R.Al Ghamdi#19
Kyrgyzstan U23
Sơ đồ 4-4-21321741068112021
Đội hình xuất phát

K.Nurlanbekov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Polev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Brauzman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bekberdinov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Datsiev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Sharshenbekov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kochkonbaev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bekberdinov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Almazbekov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Murzakhmatov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Merk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Merk#16

K.Merk#9

K.Merk#15

K.Merk#22

K.Merk#14

K.Merk#13

K.Merk#18

K.Merk#12

K.Merk#19

K.Merk#23

K.Merk#7

K.Merk#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Turkmenistan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Chinese Taipei U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Bhutan U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Kuwait U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Afghanistan U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Myanmar U23 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Yemen U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Bangladesh U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Singapore U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | China U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Timor Leste U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Northern Mariana Island U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Kyrgyzstan U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Palestine U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sri Lanka U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Thailand U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Malaysia U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Mongolia U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iraq U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cambodia U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Oman U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Pakistan U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qatar U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | India U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Bahrain U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Brunei Darussalam U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | United Arab Emirates U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Iran U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Hong Kong U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Guam U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Korea U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Indonesia U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Laos U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Macau U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Syria U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Philippines U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tajikistan U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Nepal U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Saudi Arabia U23
Saudi Arabia U232 - 0
Iraq U23
Saudi Arabia U232 - 0
United Arab Emirates U23
Qatar U231 - 1
Saudi Arabia U23
Kuwait U230 - 1
Saudi Arabia U23
Saudi Arabia U235 - 0
Bahrain U23
Qatar U230 - 1
Saudi Arabia U23
Saudi Arabia U230 - 1
Iraq U23
Saudi Arabia U234 - 2
Tunisia U23
Saudi Arabia U232 - 0
South Korea U23
Saudi Arabia U234 - 0
South Korea U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kyrgyzstan U23
China U231 - 0
Kyrgyzstan U23
Kyrgyzstan U230 - 8
Russia U21
Kyrgyzstan U232 - 1
Iran U23
Kyrgyzstan U232 - 1
Bahrain U23
Kyrgyzstan U236 - 0
Sri Lanka U23
Kyrgyzstan U232 - 2
Uzbekistan U23
Palestine U231 - 2
Kyrgyzstan U23
Kyrgyzstan U231 - 0
Bahrain U23
Kyrgyzstan U231 - 1
Oman U23
Kyrgyzstan U231 - 2
Syria U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saudi Arabia U23
#11#20#30#40#53#60#70
Kyrgyzstan U23
#10#20#31#40#53#60#70
Jordan U23
Turkmenistan U23
Chinese Taipei U23
Bhutan U23
Japan U23
Afghanistan U23
Myanmar U23
Vietnam U23
Yemen U23
Bangladesh U23
Singapore U23
Australia U23
Timor Leste U23
Northern Mariana Island U23
Lebanon U23
Thailand U23
Malaysia U23
Mongolia U23
Cambodia U23
Pakistan U23
India U23
Brunei Darussalam U23
Hong Kong U23
Guam U23
Indonesia U23
Laos U23
Macau U23
Philippines U23
Tajikistan U23
Nepal U23