Italian Campionato Primavera 121:00 ngày 04/01/2026

Sassuolo U20
2 - 4

Cesena U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sassuolo U20Chỉ sốCesena U20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 250
0Chỉ số 30
0Chỉ số 230
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 240
0Chỉ số 20
0Chỉ số 220
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sassuolo U20
Sơ đồ 4-3-1-28022826398174491499
Đội hình xuất phát
L.Nyarko#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.benvenuti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Petito#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alessio sibilano#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
cristian costabile#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tampieri diego#98 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
amendola#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
mussini#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Christian Frangella#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

gabriel kulla#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Giovanni chiricallo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Giovanni chiricallo#12
Giovanni chiricallo#45
Giovanni chiricallo#97
Giovanni chiricallo#0
Giovanni chiricallo#19
Giovanni chiricallo#7

Giovanni chiricallo#13
Giovanni chiricallo#0
Giovanni chiricallo#77

Giovanni chiricallo#1
Giovanni chiricallo#92
Cesena U20
Sơ đồ 4-4-2153125163272321917
Đội hình xuất phát

N.Fontana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
riccardo domeniconi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
federico ribello#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Tommaso casadei#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Marini#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Abbondanza#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
andrea carbone#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Poletti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
giovanni mattioli#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
filippo galvagno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
maurizio rossetti#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
maurizio rossetti#0

maurizio rossetti#33
maurizio rossetti#15
maurizio rossetti#11
maurizio rossetti#19
maurizio rossetti#29
maurizio rossetti#13
maurizio rossetti#28
maurizio rossetti#43
maurizio rossetti#6
maurizio rossetti#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma U20 | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 2 | Parma U20 | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 3 | Fiorentina U20 | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 4 | Lecce U20 | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Cesena U20 | 28 | 12 | 8 | 8 | 44 |
| 6 | Juventus Youth | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Inter Milan U20 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 8 | Monza U20 | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 9 | Bologna U20 | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Verona Youth | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 11 | Atalanta U20 | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 12 | Genoa U20 | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 13 | Lazio U20 | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 14 | AC Milan U20 | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 15 | Napoli U20 | 29 | 10 | 4 | 15 | 34 |
| 16 | Torino U20 | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 17 | Sassuolo U20 | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 18 | Cagliari U20 | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Frosinone Youth | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
| 20 | Cremonese U20 | 28 | 7 | 3 | 18 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sassuolo U202 - 1
Cesena U20
Cesena U202 - 3
Sassuolo U20
Sassuolo U204 - 0
Cesena U20
Cesena U200 - 0
Sassuolo U20
Cesena U203 - 1
Sassuolo U20
Cesena U201 - 0
Sassuolo U20
Sassuolo U202 - 1
Cesena U20
Sassuolo U203 - 1
Cesena U20
Sassuolo U202 - 0
Cesena U20
Cesena U201 - 1
Sassuolo U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sassuolo U20
Frosinone Youth0 - 0
Sassuolo U20
Sassuolo U200 - 1
Bologna U20
Sassuolo U201 - 1
Napoli U20
Monza U201 - 1
Sassuolo U20
Sassuolo U201 - 1
Fiorentina U20
Genoa U201 - 4
Sassuolo U20
Sassuolo U202 - 1
Lazio U20
Atalanta U203 - 2
Sassuolo U20
Sassuolo U201 - 2
Parma U20
Lecce U200 - 0
Sassuolo U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena U20
Cesena U200 - 0
Monza U20
Juventus Youth0 - 2
Cesena U20
Fiorentina U202 - 1
Cesena U20
Cesena U203 - 1
AS Roma U20
Cesena U204 - 5
Napoli U20
Cremonese U202 - 1
Cesena U20
Cesena U203 - 3
Atalanta U20
Parma U202 - 1
Cesena U20
Cesena U202 - 1
Cagliari U20
Cesena U203 - 0
Modena U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sassuolo U20
#12#22#30#40#50#60#70
Cesena U20
#14#21#30#40#50#60#70
Inter Milan U20
Verona Youth
AC Milan U20
Torino U20