Brazil W L05:00 ngày 17/02/2026

Santos Women
2 - 1

Gremio Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos WomenChỉ sốGremio Women
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 2211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2380
62Chỉ số 2450
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos Women
Sơ đồ 4-3-33142297258887020611
Đội hình xuất phát

T.Amaro#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Alice#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Evellyn#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Katrine#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Vivian#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pires#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Rafa#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Rincon#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Eudimilla#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Isabela#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Laryh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Laryh#3

Laryh#5

Laryh#12
Laryh#35
Laryh#14

Laryh#19

Laryh#2
Laryh#32

Laryh#9
Laryh#37
Laryh#16
Laryh#17
Gremio Women
Sơ đồ 4-3-31327162071310801599
Đội hình xuất phát

Raissa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Barão#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Gomez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ramos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Leidiane#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W.Brenda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Marquez#80 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Lara#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Giovaninha#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Giovaninha#2
Giovaninha#12

Giovaninha#5

Giovaninha#21

Giovaninha#4

Giovaninha#17

Giovaninha#32

Giovaninha#6
Giovaninha#30

Giovaninha#11

Giovaninha#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians Women | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | Sao Paulo Women | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Palmeiras SP Women | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Internacional Women | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | EC Bahia Women | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 6 | Cruzeiro Women | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | Flamengo/RJ (W) | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 8 | Ferroviaria SP Women | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 9 | Fluminense RJ Women | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Bragantino Women | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 11 | Santos Women | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 12 | Gremio Women | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Atletico Mineiro Women | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 14 | Mixto EC Women | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 15 | EC Juventude Women | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 16 | Botafogo RJ Women | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 17 | America Mineiro Women | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 |
| 18 | Vitoria das Tabocas (w) | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santos Women2 - 0
Gremio Women
Gremio Women1 - 0
Santos Women
Santos Women2 - 1
Gremio Women
Gremio Women1 - 2
Santos WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos Women
Santos Women2 - 3
Bragantino Women
Santos Women2 - 1
Taubate Women
Santos Women8 - 1
Sao Jose SP W
Bragantino Women3 - 2
Santos Women
Santos Women0 - 0
Palmeiras SP Women
Realidade Jovem Women1 - 4
Santos Women
Santos Women4 - 0
Taubate Women
Santos Women0 - 1
Bragantino Women
Santos Women1 - 2
Ferroviaria SP Women
Corinthians Women1 - 0
Santos WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Women
Gremio Women2 - 1
EC Juventude Women
EC Juventude Women0 - 3
Gremio Women
Gremio Women1 - 0
Brasil Farroupilha Women
Brasil Farroupilha Women0 - 0
Gremio Women
Gremio Women2 - 4
Palmeiras SP Women
Gremio Women2 - 0
CA Penarol Women
Gremio Women1 - 0
EC Juventude Women
Internacional Women1 - 0
Gremio Women
Gremio Women4 - 1
Internacional Women
EC Juventude Women1 - 1
Gremio WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos Women
#12#22#30#42#55#60#70
Gremio Women
#11#20#30#42#56#60#70
Sao Paulo Women
EC Bahia Women
Cruzeiro Women
Flamengo/RJ (W)
Fluminense RJ Women
Atletico Mineiro Women
Mixto EC Women
Botafogo RJ Women
America Mineiro Women
Vitoria das Tabocas (w)