CONCACAF Champions Cup07:00 ngày 15/03/2012

Santos Laguna
6 - 1

Seattle Sounders
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mazatlan FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Los Angeles Galaxy | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | LD Alajuelense | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | CD Motagua | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos Laguna | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | A.D. Isidro Metapan | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Colorado Rapids | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Real Espana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pumas U.N.A.M. | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Toronto FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | FC Dallas | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Tauro FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rayados de Monterrey | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Seattle Sounders | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | C.S.D. Comunicaciones | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | CS Herediano | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos Laguna
#16#22#30#40#50#60#70
Seattle Sounders
#11#21#30#40#50#60#70
Mazatlan FC
Los Angeles Galaxy
LD Alajuelense
CD Motagua
A.D. Isidro Metapan
Colorado Rapids
Real Espana
Pumas U.N.A.M.
Toronto FC
FC Dallas
Tauro FC
Rayados de Monterrey
C.S.D. Comunicaciones
CS Herediano