Malta First Division League22:30 ngày 11/01/2026

Santa Lucia
0 - 0

Zebbug Rangers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa LuciaChỉ sốZebbug Rangers
7Chỉ số 23
8Chỉ số 227
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2472
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pieta Hotspurs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Swieqi United | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Melita FC Saint Julian | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Fgura United | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 5 | Mgarr United FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 6 | Santa Lucia | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Balzan FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 8 | St. Andrews | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 9 | Gudja United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sirens | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 11 | Birzebbuga | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 12 | Marsa | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Vittoriosa Stars | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 14 | Zurrieq | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 15 | Zebbug Rangers | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| 16 | Mtarfa | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zebbug Rangers1 - 1
Santa Lucia
Zebbug Rangers1 - 2
Santa Lucia
Santa Lucia2 - 1
Zebbug Rangers
Zebbug Rangers2 - 0
Santa Lucia
Santa Lucia0 - 4
Zebbug Rangers
Zebbug Rangers0 - 3
Santa LuciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Lucia
Fgura United2 - 1
Santa Lucia
Santa Lucia1 - 1
Balzan FC
Vittoriosa Stars0 - 2
Santa Lucia
Zurrieq4 - 0
Santa Lucia
Sirens1 - 2
Santa Lucia
Santa Lucia1 - 3
Swieqi United
Mgarr United FC3 - 3
Santa Lucia
Santa Lucia0 - 1
Pieta Hotspurs
Sirens3 - 5
Santa Lucia
Naxxar Lions5 - 1
Santa LuciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zebbug Rangers
Zebbug Rangers0 - 4
Vittoriosa Stars
Zebbug Rangers1 - 4
Zurrieq
Balzan FC4 - 0
Zebbug Rangers
Mtarfa4 - 1
Zebbug Rangers
Zebbug Rangers0 - 5
Qala Saints
Żabbar St. Patrick F.C.8 - 0
Zebbug Rangers
Swieqi United3 - 1
Zebbug Rangers
Zebbug Rangers0 - 1
Mgarr United FC
Pieta Hotspurs4 - 1
Zebbug Rangers
Sirens1 - 2
Zebbug RangersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Lucia
#10#20#30#43#57#60#70
Zebbug Rangers
#10#20#30#42#53#60#70
Melita FC Saint Julian
St. Andrews
Gudja United
Birzebbuga
Marsa