AFC Champions League Elite17:00 ngày 10/02/2026

Sanfrecce Hiroshima
2 - 1

Johor Darul Ta'zim FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanfrecce HiroshimaChỉ sốJohor Darul Ta'zim FC
77Chỉ số 2523
87Chỉ số 2416
157Chỉ số 2347
0Chỉ số 41
3Chỉ số 33
2Chỉ số 222
1Chỉ số 80
11Chỉ số 21
7Chỉ số 211
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Sanfrecce Hiroshima
Sơ đồ 3-4-2-11333371568841395129
Đội hình xuất phát

K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shiotani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Yamasaki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kim#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nakano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kawabe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Matsumoto#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Maeda#41 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nakamura#39 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Kato#51 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Suzuki#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Suzuki#21

A.Suzuki#13

A.Suzuki#23

A.Suzuki#25

A.Suzuki#9

A.Suzuki#24

A.Suzuki#17

A.Suzuki#40

A.Suzuki#99

A.Suzuki#16

A.Suzuki#18

A.Suzuki#30
Johor Darul Ta'zim FC
Sơ đồ 5-4-158243623533951842511
Đội hình xuất phát

A.Zubiaurre#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Arribas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Parra#36 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Israfilov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Glauder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Guilherme#95 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Nene#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Fazail#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Figueiredo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jairo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jairo#9

Jairo#97

Jairo#20

Jairo#13

Jairo#28

Jairo#14

Jairo#17

Jairo#30

Jairo#88

Jairo#8

Jairo#16

Jairo#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Tractor S.C. | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Al Ahli SC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Al Wahda(UAE) | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Shabab Al Ahli | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Al Ittihad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Al Duhail Sports Club | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Al-Sharjah | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Al-Gharafa Sports Club | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 10 | Al-Sadd Sports Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | Al Shorta | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | Nasaf Qarshi | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Machida Zelvia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Melbourne City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Seoul | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Johor Darul Ta'zim FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Buriram United | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Ulsan HD FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Gangwon FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 10 | Chengdu Rongcheng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 11 | Shanghai Shenhua | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 12 | Shanghai Port | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima
V-Varen Nagasaki1 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Shanghai Shenhua
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Shonan Bellmare
Kawasaki Frontale1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Chengdu Rongcheng1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe2 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Urawa Red Diamonds
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Gangwon FC
Kashiwa Reysol1 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Yokohama F. Marinos3 - 0
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johor Darul Ta'zim FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC5 - 0
Star City Football Club
Johor Darul Ta'zim FC3 - 0
Shan United
Johor Darul Ta'zim FC1 - 0
PDRM FC
PDRM FC1 - 10
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 1
Kuching City FC
Negeri Sembilan0 - 1
Johor Darul Ta'zim FC
Selangor FC0 - 2
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 1
Kelantan The Real Warriors
Kuala Lumpur City FC0 - 4
Johor Darul Ta'zim FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanfrecce Hiroshima
#12#21#30#42#511#60#70
Johor Darul Ta'zim FC
#11#21#31#43#51#60#70
Al Hilal
Tractor S.C.
Al Ahli SC
Al Wahda(UAE)
Shabab Al Ahli
Al Ittihad
Al Duhail Sports Club
Al-Sharjah
Al-Gharafa Sports Club
Al-Sadd Sports Club
Al Shorta
Nasaf Qarshi
Machida Zelvia
Melbourne City
FC Seoul
Buriram United
Ulsan HD FC
Shanghai Port