Japanese Nadeshiko League Cup11:00 ngày 29/12/2024

Sanfrecce Hiroshima Regina
1 - 0

INAC Kobe Leonessa
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima Regina | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | NTV Tokyo Verdy Beleza | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 3 | AC Nagano Parceiro Ladies | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | RB Omiya Ardija Ventus | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | INAC Kobe Leonessa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | AS Elfen Saitama | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba Ladies | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Cerezo Osaka Sakai | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albirex Niigata Ladies | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Mynavi Sendai Ladies | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanfrecce Hiroshima Regina
#11#21#30#41#54#60#70
INAC Kobe Leonessa
#10#20#30#40#55#60#70
NTV Tokyo Verdy Beleza
AC Nagano Parceiro Ladies
RB Omiya Ardija Ventus
AS Elfen Saitama
JEF United Ichihara Chiba Ladies
Cerezo Osaka Sakai
Albirex Niigata Ladies
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
Mynavi Sendai Ladies