Australian Welsh League16:00 ngày 13/04/2024

Rydalmere Lions FC
1 - 2

Macarthur Rams
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mt Druitt Town Rangers FC | 30 | 20 | 6 | 4 | 66 |
| 2 | Bulls Academy | 30 | 19 | 3 | 8 | 60 |
| 3 | Bankstown City Lions | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hakoah Sydney FC | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 5 | Northern Tigers | 30 | 16 | 3 | 11 | 51 |
| 6 | Southern Districts Raiders FC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Blacktown Spartans | 29 | 14 | 6 | 9 | 48 |
| 8 | University NSW | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 9 | Rydalmere Lions FC | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 10 | Inter Lions | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Canterbury Bankstown FC | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 12 | Bonnyrigg White Eagles | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | Dulwich Hill SC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Macarthur Rams | 30 | 6 | 6 | 18 | 24 |
| 15 | Nepean Football Club | 29 | 5 | 4 | 20 | 19 |
| 16 | Dunbar Rovers FC | 29 | 2 | 10 | 17 | 16 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rydalmere Lions FC
#11#20#30#44#55#60#70
Macarthur Rams
#12#20#30#42#55#60#70
Mt Druitt Town Rangers FC
Bulls Academy
Bankstown City Lions
Hakoah Sydney FC
Northern Tigers
Southern Districts Raiders FC
Blacktown Spartans
University NSW
Inter Lions
Canterbury Bankstown FC
Bonnyrigg White Eagles
Dulwich Hill SC
Nepean Football Club
Dunbar Rovers FC