Burundi Premier League20:45 ngày 25/01/2025
Rukinzo FC
2 - 2

Flambeau du Centre
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rukinzo FCChỉ sốFlambeau du Centre
59Chỉ số 2386
76Chỉ số 2485
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
3Chỉ số 30
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir Makamba | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Musongati FC | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 3 | Bumamuru | 30 | 16 | 10 | 4 | 58 |
| 4 | Vitalo | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Flambeau du Centre | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 6 | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 | |
| 7 | Olympique Star | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 8 | Association Sportif Inter Star | 30 | 15 | 3 | 12 | 48 |
| 9 | Le Messager Ngozi | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 10 | Ngozi City FC | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Royal Vision | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 12 | Kayanza United | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 13 | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 | |
| 14 | Academie Deira | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Moso Sugar Company | 30 | 4 | 1 | 25 | 13 |
| 16 | LLB Academic | 30 | 3 | 1 | 26 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flambeau du Centre0 - 0
Flambeau du Centre1 - 2
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre1 - 0
Flambeau du Centre1 - 0
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre1 - 2
Flambeau du Centre4 - 2
Flambeau du Centre1 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rukinzo FC
Academie Deira0 - 2
LLB Academic1 - 7
Le Messager Ngozi
Kayanza United
Academie Deira
Vitalo4 - 3
Flambeau du Centre0 - 0
Royal Vision
Moso Sugar Company2 - 5
Association Sportif Inter Star1 - 3Đối chiếu
Phong độ gần đây của Flambeau du Centre
Flambeau du Centre1 - 1
Royal Vision
Royal Vision2 - 4
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre0 - 0
Association Sportif Inter Star1 - 1
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre3 - 1
Musongati FC1 - 2
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre1 - 0
Le Messager Ngozi
Olympique Star1 - 0
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre1 - 0
Bumamuru
LLB Academic0 - 1
Flambeau du CentreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rukinzo FC
#12#21#30#43#53#60#70
Flambeau du Centre
#12#20#30#40#55#60#70
Aigle Noir Makamba
Ngozi City FC