European Commonwealth of Independent States23:00 ngày 17/01/2009

Rubin Kazan
1 - 1

Pakhtakor
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Pakhtakor | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Rubin Kazan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ararat Yerevan | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekranas Panevezys | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Partizan Minsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Russia U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | HTTU Asgabat FK | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Shakhtar Donetsk B | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Levadia Tallinn | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamakhi FK | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | JFK Ventspils | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | FK Dordoi Bishkek | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Inter Turku | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rubin Kazan
#11#20#30#40#50#60#70
Pakhtakor
#11#21#30#40#50#60#70
FK Aktobe Lento
Ararat Yerevan
Ekranas Panevezys
Partizan Minsk
Russia U21
HTTU Asgabat FK
Sheriff Tiraspol
Regar-TadAZ Tursunzoda
Shakhtar Donetsk B
Levadia Tallinn
Shamakhi FK
JFK Ventspils
FK Dordoi Bishkek
Inter Turku