Thai League 118:00 ngày 22/11/2015

Royal Thai Navy FC
0 - 3

Ratchaburi FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 34 | 25 | 9 | 0 | 84 |
| 2 | Muangthong United | 34 | 21 | 8 | 5 | 71 |
| 3 | Suphanburi FC | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 4 | Chonburi FC | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 5 | True Bangkok United | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | BG Pathum United | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 |
| 7 | Ratchaburi FC | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 8 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Singha Chiangrai United | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 10 | Army United F.C. | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 11 | Super Power Samut Prakan F.C. | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 12 | Chainat Hornbill FC | 34 | 9 | 10 | 15 | 37 |
| 13 | Sisaket FC | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 14 | BEC Tero Sasana | 34 | 7 | 14 | 13 | 35 |
| 15 | Saraburi United FC | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 16 | Royal Thai Navy FC | 34 | 10 | 5 | 19 | 35 |
| 17 | Port FC | 34 | 10 | 3 | 21 | 33 |
| 18 | Telephone Organization of Thai | 34 | 3 | 7 | 24 | 16 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Royal Thai Navy FC
#10#20#30#40#50#60#70
Ratchaburi FC
#13#22#31#40#50#60#70
Buriram United
Muangthong United
Suphanburi FC
Chonburi FC
True Bangkok United
BG Pathum United
Nakhon Ratchasima Mazda FC
Singha Chiangrai United
Army United F.C.
Super Power Samut Prakan F.C.
Chainat Hornbill FC
Sisaket FC
BEC Tero Sasana
Saraburi United FC
Port FC
Telephone Organization of Thai