Australia New South Wales Premier League12:00 ngày 23/04/2023

Rockdale City Suns
1 - 3

Central Coast Mariners Youth
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APIA Leichhardt Tigers | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 2 | Rockdale City Suns | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 3 | Blacktown City Demons | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 4 | Marconi Stallions | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | St George City FA | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Sydney FC Youth | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 |
| 7 | South Coast Wolves | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 8 | Manly United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Sydney Olympic | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Sydney United 58 FC | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 11 | Spirit FC | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 12 | Central Coast Mariners Youth | 30 | 9 | 6 | 15 | 33 |
| 13 | Western Sydney Wanderers Youth | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | Sutherland Sharks | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | Mt Druitt Town Rangers FC | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 16 | Bulls Academy | 30 | 3 | 6 | 21 | 15 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rockdale City Suns
#11#20#30#43#511#60#70
Central Coast Mariners Youth
#13#23#30#42#511#60#70
APIA Leichhardt Tigers
Blacktown City Demons
Marconi Stallions
St George City FA
Sydney FC Youth
South Coast Wolves
Manly United
Sydney Olympic
Sydney United 58 FC
Spirit FC
Western Sydney Wanderers Youth
Sutherland Sharks
Mt Druitt Town Rangers FC
Bulls Academy