Japanese New Year Cup09:00 ngày 11/02/2017

Roasso Kumamoto
0 - 3

Giravanz Kitakyushu
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Ryukyu Okinawa | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Kashima Antlers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | V-Varen Nagasaki | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jubilo Iwata | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Kagoshima United | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Giravanz Kitakyushu | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Roasso Kumamoto | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#10#20#30#40#55#60#70
Giravanz Kitakyushu
#13#21#30#40#50#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Ryukyu Okinawa
JEF United Ichihara Chiba
Yokohama FC
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka
V-Varen Nagasaki
Jubilo Iwata
Kagoshima United