Brazilian Serie C05:00 ngày 25/08/2025

Retro FC Brasil
1 - 1

ABC RN
Thống kê
Thống kê trận đấu
Retro FC BrasilChỉ sốABC RN
121Chỉ số 2394
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
3Chỉ số 33
3Chỉ số 218
1Chỉ số 40
7Chỉ số 2211
54Chỉ số 2474
Lineup
Đội hình trận đấu
Retro FC Brasil
10134149127201725
Đội hình xuất phát

Fernandinho#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.luiz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ribeiro rayan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ferreira#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

VagnerLove#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
volpi fabian#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
esquerdinha#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Guerra diego#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danillo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

romulo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

romulo#18
romulo#30
romulo#1

romulo#25

romulo#22
romulo#26
romulo#28
romulo#8

romulo#27
romulo#15
romulo#23
romulo#3
ABC RN
8122041718162652311
Đội hình xuất phát
maranhao adeilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paulo pedro#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
taddei alisson#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.bruno#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Leite#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Brito#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Neto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.matheus#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
randerson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Richardson·Jusier#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wallyson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Wallyson#15
Wallyson#19
Wallyson#13
Wallyson#14
Wallyson#27
Wallyson#22
Wallyson#21
Wallyson#28

Wallyson#1
Wallyson#7
Wallyson#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Retro FC Brasil
Maringa FC1 - 0
Retro FC Brasil
Retro FC Brasil0 - 1
Sao Bernardo
Retro FC Brasil0 - 0
Bahia - BA
Nautico (PE)3 - 0
Retro FC Brasil
Bahia - BA3 - 2
Retro FC Brasil
Retro FC Brasil0 - 0
Ypiranga(RS)
Brusque FC1 - 2
Retro FC Brasil
Retro FC Brasil0 - 0
Centro Sportivo Alagoano
Ituano SP2 - 0
Retro FC Brasil
Retro FC Brasil0 - 4
Londrina PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của ABC RN
ABC RN3 - 4
Guarani SP
SER Caxias1 - 0
ABC RN
ABC RN0 - 0
Figueirense
Floresta CE1 - 1
ABC RN
ABC RN3 - 3
Maringa FC
Tombense1 - 2
ABC RN
AD Confiança1 - 1
ABC RN
ABC RN0 - 3
Ypiranga(RS)
Ponte Preta0 - 0
ABC RN
ABC RN0 - 0
Nautico (PE)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Retro FC Brasil
#11#20#31#43#54#60#70
ABC RN
#11#20#30#43#54#60#70
Botafogo PB
Anapolis FC
Itabaiana(SE)