Nigeria Premier League22:00 ngày 22/08/2025

Remo Stars
1 - 1

Rivers United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Remo StarsChỉ sốRivers United
34Chỉ số 2426
75Chỉ số 2371
0Chỉ số 41
4Chỉ số 33
9Chỉ số 226
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
6Chỉ số 214
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Remo Stars
Sơ đồ 4-2-3-130101712225342315286
Đội hình xuất phát
adebiyi obassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Adedayo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Samuel anakwe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
raymond tochukwu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.abubakar#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Mbaoma#25 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.akinyele#34 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ibe#23 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Stanley joseph#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
nduka junior#28 · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
chaka coulibaly#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
chaka coulibaly#14
chaka coulibaly#32
chaka coulibaly#9
chaka coulibaly#18
chaka coulibaly#29
chaka coulibaly#16

chaka coulibaly#11
chaka coulibaly#7
chaka coulibaly#1
Rivers United
Sơ đồ 4-4-234273319136293171118
Đội hình xuất phát
Osage onisodumeya#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
bolu sholumade#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
t.emekayi#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Isaac annor#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Taiwo rafiu abdul#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.manyo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
taofeek olaniyi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
timothy zachariah#31 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
f.ubong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
a.okon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Oguntayo seyi#18 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Oguntayo seyi#14
Oguntayo seyi#4
Oguntayo seyi#1
Oguntayo seyi#25
Oguntayo seyi#12
Oguntayo seyi#30
Oguntayo seyi#20
Oguntayo seyi#24
Oguntayo seyi#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rivers United | 24 | 12 | 10 | 2 | 46 |
| 2 | Ikorodu City FC | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 3 | Nasarawa United | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 4 | Abia Warriors | 27 | 12 | 7 | 8 | 43 |
| 5 | Enugu Rangers International | 26 | 11 | 8 | 7 | 41 |
| 6 | Bendel Insurance | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 7 | Katsina United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Shooting Stars SC | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | El Kanemi Warriors | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 10 | Plateau United | 27 | 11 | 3 | 13 | 36 |
| 11 | Warri Wolves FC | 27 | 9 | 8 | 10 | 35 |
| 12 | Kano Pillars | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 13 | Niger Tornadoes FC | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 14 | Barau FC | 27 | 8 | 10 | 9 | 34 |
| 15 | Enyimba | 27 | 8 | 8 | 11 | 32 |
| 16 | Wikki Tourist | 27 | 7 | 11 | 9 | 32 |
| 17 | Bayelsa United | 27 | 7 | 10 | 10 | 31 |
| 18 | Kwara United | 27 | 7 | 8 | 12 | 29 |
| 19 | Kun Khalifat FC | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 20 | Remo Stars | 27 | 8 | 3 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rivers United0 - 0
Remo Stars
Rivers United1 - 0
Remo Stars
Remo Stars0 - 0
Rivers United
Rivers United2 - 0
Remo Stars
Rivers United2 - 2
Remo Stars
Rivers United1 - 0
Remo Stars
Remo Stars1 - 1
Rivers United
Remo Stars0 - 1
Rivers United
Rivers United1 - 0
Remo Stars
Rivers United0 - 0
Remo StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo Stars
Remo Stars0 - 0
Abia Warriors
Shooting Stars SC3 - 1
Remo Stars
Remo Stars0 - 4
Ikorodu City FC
Rivers United0 - 0
Remo Stars
Bayelsa United3 - 0
Remo Stars
Remo Stars4 - 1
Ikorodu City FC
El Kanemi Warriors2 - 0
Remo Stars
Remo Stars1 - 0
Niger Tornadoes FC
Shooting Stars SC0 - 1
Remo Stars
Remo Stars0 - 0
Katsina UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rivers United
Rivers United2 - 2
Ikorodu City FC
Kwara United1 - 0
Rivers United
Shooting Stars SC1 - 3
Rivers United
Rivers United0 - 0
Remo Stars
Rivers United0 - 0
Abia Warriors
Rivers United2 - 1
Nasarawa United
Kwara United3 - 1
Rivers United
Rivers United1 - 0
Enugu Rangers International
Kano Pillars2 - 0
Rivers United
Rivers United1 - 0
Sunshine Stars FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Remo Stars
#11#21#30#43#59#60#70
Rivers United
#11#21#31#41#52#60#70
Bendel Insurance
Plateau United
Warri Wolves FC
Barau FC
Enyimba
Wikki Tourist
Kun Khalifat FC