Australia Brisbane Capital League 116:00 ngày 14/06/2025

Redcliffe PCYC
3 - 1

Bayside United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Redcliffe PCYCChỉ sốBayside United FC
16Chỉ số 218
99Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
12Chỉ số 223
1Chỉ số 80
8Chỉ số 26
107Chỉ số 2384
0Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virginia United | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Newmarket SFC | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 3 | Springfield United | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 4 | AC Carina | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 5 | North Pine United | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Mount Gravatt Hawks | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 7 | Redcliffe PCYC | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 8 | Ipswich knights SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 9 | Yeronga Eagles | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 10 | North Brisbane | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | University of Queensland | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 12 | Centenary Stormers | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 13 | Bayside United FC | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Redcliffe PCYC
Springfield United4 - 0
Redcliffe PCYC
Redcliffe PCYC2 - 1
University of Queensland
Redcliffe PCYC3 - 2
North Brisbane
Ipswich knights SC5 - 2
Redcliffe PCYC
North Pine United5 - 0
Redcliffe PCYC
North Brisbane1 - 1
Redcliffe PCYC
Centenary Stormers2 - 1
Redcliffe PCYC
Redcliffe PCYC4 - 5
Mount Gravatt Hawks
Redcliffe PCYC1 - 3
Newmarket SFC
Redcliffe PCYC2 - 4
Virginia UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayside United FC
Springfield United6 - 0
Bayside United FC
Bayside United FC1 - 3
Yeronga Eagles
University of Queensland3 - 0
Bayside United FC
Virginia United6 - 1
Bayside United FC
Bayside United FC0 - 2
Ipswich knights SC
North Pine United1 - 2
Bayside United FC
Bayside United FC0 - 5
AC Carina
Newmarket SFC7 - 0
Bayside United FC
Bayside United FC1 - 4
Springfield United
Yeronga Eagles3 - 2
Bayside United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Redcliffe PCYC
#13#21#30#40#58#60#70
Bayside United FC
#11#21#30#41#56#60#70