Brazilian Campeonato Paulista A106:15 ngày 11/02/2024

Red Bull Bragantino
1 - 1

Sao Bernardo
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos Fc - SP | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 2 | Portuguesa Desportos | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 3 | Santo Andre | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ituano SP | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 12 | 8 | 4 | 0 | 28 |
| 2 | Ponte Preta | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 3 | Ah so Santa SP | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 4 | Guarani SP | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Bull Bragantino | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 2 | Inter de Limeira | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Mirassol - SP | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 4 | Corinthians - SP | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 3 | Sao Bernardo | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 4 | Botafogo SP | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Bull Bragantino
#11#20#30#41#57#60#70
Sao Bernardo
#11#20#30#40#54#60#70
Santos Fc - SP
Portuguesa Desportos
Santo Andre
Ituano SP
Palmeiras - SP
Ponte Preta
Ah so Santa SP
Guarani SP
Inter de Limeira
Mirassol - SP
Corinthians - SP
São Paulo - SP
Gremio Novorizontino
Botafogo SP