Bolivian Primera Division07:15 ngày 12/12/2025

Real Tomayapo
1 - 0

The Strongest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real TomayapoChỉ sốThe Strongest
6Chỉ số 224
0Chỉ số 81
2Chỉ số 26
45Chỉ số 2555
46Chỉ số 2450
69Chỉ số 2388
1Chỉ số 41
5Chỉ số 35
4Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Tomayapo
Sơ đồ 4-4-1-115551617387149631
Đội hình xuất phát

G.Arauz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

f.gatti#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Corulo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Montero#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bejarano#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Cuiza#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.aviles#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Wayar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Pérez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Lima#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Barbery#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Barbery#71
M.Barbery#30

M.Barbery#18
M.Barbery#2
M.Barbery#36

M.Barbery#28

M.Barbery#4

M.Barbery#33

M.Barbery#22

M.Barbery#11

M.Barbery#35

M.Barbery#20
The Strongest
Sơ đồ 4-4-214453213068203722
Đội hình xuất phát

L.Banegas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F. S. Alpiri#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Jusino#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Pedraza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Quaglio#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Arrascaita#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Daniel·Quiroga#6 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Ursino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.García#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Espiritu#37 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

j.godoy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.godoy#4
j.godoy#29

j.godoy#15

j.godoy#16
j.godoy#34

j.godoy#17

j.godoy#18

j.godoy#35

j.godoy#10

j.godoy#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 23 | 17 | 4 | 2 | 55 |
| 2 | The Strongest | 24 | 18 | 1 | 5 | 55 |
| 3 | Bolivar | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 4 | Blooming | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 5 | Club Guabira | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 6 | San Antonio Bulo Bulo | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 |
| 7 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 |
| 8 | Oriente Petrolero | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | Independiente Petrolero | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Real Tomayapo | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | Nacional Potosi | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 12 | Real Oruro | 24 | 6 | 7 | 11 | 25 |
| 13 | Universitario De Vinto | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 |
| 14 | Academia del Balompié Boliviano | 24 | 5 | 8 | 11 | 23 |
| 15 | Jorge Wilstermann | 24 | 2 | 6 | 16 | 12 |
| 16 | Aurora | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Tomayapo3 - 3
The Strongest
The Strongest6 - 0
Real Tomayapo
The Strongest5 - 0
Real Tomayapo
The Strongest2 - 0
Real Tomayapo
Real Tomayapo2 - 0
The Strongest
Real Tomayapo2 - 0
The Strongest
The Strongest2 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo0 - 0
The Strongest
Real Tomayapo0 - 0
The Strongest
The Strongest3 - 1
Real TomayapoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Tomayapo
San Antonio Bulo Bulo5 - 4
Real Tomayapo
Real Tomayapo1 - 0
Oriente Petrolero
Real Oruro5 - 2
Real Tomayapo
Blooming2 - 0
Real Tomayapo
Club Guabira2 - 2
Real Tomayapo
Real Tomayapo6 - 1
Jorge Wilstermann
Real Tomayapo3 - 6
Independiente Petrolero
Bolivar5 - 1
Real Tomayapo
San Antonio Bulo Bulo0 - 2
Real Tomayapo
Real Tomayapo2 - 7
BolivarĐối chiếu
Phong độ gần đây của The Strongest
The Strongest2 - 3
Always Ready
Universitario De Vinto0 - 1
The Strongest
The Strongest2 - 3
Bolivar
Club Guabira3 - 2
The Strongest
The Strongest2 - 1
Real Oruro
The Strongest2 - 1
Club Guabira
Aurora1 - 2
The Strongest
The Strongest2 - 2
Aurora
The Strongest3 - 5
Bolivar
Academia del Balompié Boliviano1 - 2
The StrongestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Tomayapo
#11#21#31#46#52#60#70
The Strongest
#10#20#31#45#56#60#70
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Nacional Potosi