Bosnia and Herzegovina Premier League00:00 ngày 01/11/2025

Radnik Bijeljina
2 - 1

Rudar Prijedor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnik BijeljinaChỉ sốRudar Prijedor
0Chỉ số 81
3Chỉ số 212
4Chỉ số 35
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
36Chỉ số 2437
77Chỉ số 2395
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnik Bijeljina
26271024167732821129
Đội hình xuất phát

D.Cosic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.lakic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Črnko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cubrilo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bozidar dimitric#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.ghorzi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gogic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krajisnik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Markovina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pantelic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danilo Teodorović#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Danilo Teodorović#33
Danilo Teodorović#9
Danilo Teodorović#6

Danilo Teodorović#19
Danilo Teodorović#12
Danilo Teodorović#15

Danilo Teodorović#7

Danilo Teodorović#14

Danilo Teodorović#20
Danilo Teodorović#18
Danilo Teodorović#17
Rudar Prijedor
992114883170844231647
Đội hình xuất phát

M.Dubljanić#99 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jorge bolivar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.F.Lopez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor grbic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.G.Nsang#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Demet gvasalia#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mohedano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascual abel#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Camilo puentes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ramić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alvaro roncal#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Alvaro roncal#6
Alvaro roncal#92
Alvaro roncal#10
Alvaro roncal#17
Alvaro roncal#5
Alvaro roncal#80
Alvaro roncal#27
Alvaro roncal#11
Alvaro roncal#77

Alvaro roncal#19

Alvaro roncal#2
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudar Prijedor1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 0
Rudar Prijedor
Radnik Bijeljina2 - 0
Rudar Prijedor
Radnik Bijeljina5 - 2
Rudar Prijedor
Radnik Bijeljina0 - 0
Rudar Prijedor
Radnik Bijeljina0 - 1
Rudar Prijedor
Rudar Prijedor2 - 0
Radnik Bijeljina
Rudar Prijedor0 - 1
Radnik Bijeljina
Rudar Prijedor0 - 2
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 0
Rudar PrijedorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Bijeljina
HŠK Posušje4 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 2
Sarajevo
Budapest Honved FC3 - 2
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 0
FK Zeljeznicar
Radnik Bijeljina0 - 0
NK Siroki Brijeg
Borac Banja Luka5 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 0
FK Sloga Doboj
Vojvodina Novi Sad3 - 3
Radnik Bijeljina
HSK Zrinjski Mostar0 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina3 - 0
FK Velez MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudar Prijedor
BSK Banja Luka0 - 6
Rudar Prijedor
Rudar Prijedor1 - 1
FK Zeljeznicar
NK Siroki Brijeg1 - 0
Rudar Prijedor
Rudar Prijedor0 - 2
Borac Banja Luka
Rudar Prijedor1 - 1
FK Sloga Doboj
HSK Zrinjski Mostar0 - 0
Rudar Prijedor
Rudar Prijedor1 - 3
FK Velez Mostar
Sarajevo1 - 0
Rudar Prijedor
HŠK Posušje0 - 0
Rudar Prijedor
Rudar Prijedor1 - 0
Radnik BijeljinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnik Bijeljina
#12#21#30#44#53#60#70
Rudar Prijedor
#11#21#30#45#50#60#70