Chinese Football Super League18:35 ngày 26/08/2023

Qingdao Hainiu
1 - 0

Changchun Yatai
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 2 | Shandong Taishan | 30 | 16 | 10 | 4 | 58 |
| 3 | Zhejiang Professional FC | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 4 | Chengdu Rongcheng | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Shanghai Shenhua | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 6 | Beijing Guoan | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 7 | Wuhan Three Towns | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 8 | Tianjin Jinmen Tiger | 30 | 11 | 15 | 4 | 48 |
| 9 | Changchun Yatai | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Henan FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Meizhou Hakka | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 13 | Qingdao Hainiu | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 14 | Nantong Zhiyun | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
| 15 | Dalian Professional(2009-2024) | 30 | 3 | 11 | 16 | 20 |
| 16 | Shenzhen FC(1994-2024) | 30 | 3 | 3 | 24 | 12 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qingdao Hainiu
#11#20#30#41#53#60#70
Changchun Yatai
#10#20#30#41#53#60#70
Shanghai Port
Shandong Taishan
Zhejiang Professional FC
Chengdu Rongcheng
Shanghai Shenhua
Beijing Guoan
Wuhan Three Towns
Tianjin Jinmen Tiger
Henan FC
Meizhou Hakka
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)
Nantong Zhiyun
Dalian Professional(2009-2024)
Shenzhen FC(1994-2024)