Chinese FA Cup14:00 ngày 19/04/2026

Qingdao Fuli
0 - 2

Shanxi Chongde Ronghai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Qingdao FuliChỉ sốShanxi Chongde Ronghai
1Chỉ số 25
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
2Chỉ số 225
30Chỉ số 2463
71Chỉ số 23130
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Qingdao Fuli
Sơ đồ 4-1-2-1-23920223756632311278
Đội hình xuất phát

Q.Zhu#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zhang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Sha#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Liu#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gao#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Su#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

E.Abdumijit#32 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Fan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

H.Liu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

Q.Liu#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Liu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Liu#30

T.Liu#16

T.Liu#6

T.Liu#23

T.Liu#47

T.Liu#1

T.Liu#21
Shanxi Chongde Ronghai
Sơ đồ 3-4-3314283022810719911
Đội hình xuất phát

Z.Yang#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Wang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Chen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Ling#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Li#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Luan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Iskandar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Kurban#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Wu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

P.Qeyyum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Qurban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

W.Qurban#26

W.Qurban#38

W.Qurban#23

W.Qurban#18

W.Qurban#16

W.Qurban#17

W.Qurban#5

W.Qurban#6

W.Qurban#15

W.Qurban#1

W.Qurban#36

W.Qurban#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ningxia Pingluo Hengli | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Guangdong Wuchuan Youth | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Liaocheng Chuanqi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Hainan Shuangyu | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Qiutan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujian Quanzhou Qinggong | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Shenzhen Xingjun | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Zhoushan Jiayu | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuhan Lianzhen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Qingdao Fuli | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Nantong Home Textile City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Guizhou Feiying | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanxi Longsheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Guangzhou Rockgoal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Tianjin Dihua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Dongxing Greenery | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xiamen Chengyi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Chongqing Handa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Shenzhen Keysida | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Shanxi Xiangyu | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Huadu Red Treasure | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Shanxi Sanjin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Changle Jingangtui | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Huzhou Changxing Jintown | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Qingdao Fuli
Qingdao Fuli4 - 0
Shanxi Longsheng
Qingdao Fuli1 - 0
Qingdao Quick Boy
Shanxi Xiangyu0 - 5
Qingdao Fuli
Qingdao Fuli2 - 0
Dalian Juxing Shengheng
Linyi Red Arrow0 - 1
Qingdao Fuli
Changle Jingangtui0 - 1
Qingdao Fuli
Chongqing Handa1 - 0
Qingdao Fuli
Qingdao Fuli1 - 2
Nantong Home Textile City
Qingdao Fuli0 - 2
Wuhan Lianzhen
Guizhou Feiying0 - 3
Qingdao FuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shanxi Chongde Ronghai
Shanghai Second0 - 2
Shanxi Chongde Ronghai
Shanxi Chongde Ronghai0 - 1
Shandong Taishan B
Tai'an Tiankuang2 - 1
Shanxi Chongde Ronghai
Dalian Kewei0 - 0
Shanxi Chongde Ronghai
Shanxi Chongde Ronghai4 - 2
Guangxi Lanhang
Wuhan Three Towns B1 - 2
Shanxi Chongde Ronghai
Shanxi Chongde Ronghai2 - 2
Kunming City Star
Ganzhou Ruishi2 - 0
Shanxi Chongde Ronghai
Guangxi Lanhang1 - 1
Shanxi Chongde Ronghai
Shanxi Chongde Ronghai0 - 1
Wuhan Three Towns BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qingdao Fuli
#10#20#32#44#51#60#70
Shanxi Chongde Ronghai
#12#20#30#41#55#60#70
Ningxia Pingluo Hengli
Guangdong Wuchuan Youth
Liaocheng Chuanqi
Hainan Shuangyu
Shandong Qiutan
Fujian Quanzhou Qinggong
Shenzhen Xingjun
Zhoushan Jiayu
Guangzhou Rockgoal
Tianjin Dihua
Dongxing Greenery
Xiamen Chengyi
Shenzhen Keysida
Guangzhou Huadu Red Treasure
Shanxi Sanjin
Huzhou Changxing Jintown