AFC U23 Asian Cup00:00 ngày 04/09/2025

Qatar U23
13 - 0

Brunei Darussalam U23
Lineup
Đội hình trận đấu
Qatar U23
Sơ đồ 4-3-322134536201071711
Đội hình xuất phát

A.Ghulais#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hagana#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H. Hussain#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Ghareeb#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Fadlalla#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Abweny#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Sharshani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Shanan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Sayed#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Surag#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Surag#21

M.Surag#14

M.Surag#23
M.Surag#2

M.Surag#1
M.Surag#12

M.Surag#16

M.Surag#8

M.Surag#19

M.Surag#15
Brunei Darussalam U23
Sơ đồ 4-1-4-1181642365171031911
Đội hình xuất phát
R.Jali#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Muhammad Irfan Abdullah bin Muhammad Ikhwan Chin#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mohamad Azrin Danial Bin Hj Mohd Yusra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Norsamri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Herman#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Danish#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Yusra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Aminuddin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Masrazni#3 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
H.Syamra#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Shah Rizan Reymoon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Shah Rizan Reymoon#2
Shah Rizan Reymoon#15
Shah Rizan Reymoon#20
Shah Rizan Reymoon#8
Shah Rizan Reymoon#9
Shah Rizan Reymoon#13
Shah Rizan Reymoon#22
Shah Rizan Reymoon#14
Shah Rizan Reymoon#21
Shah Rizan Reymoon#7
Shah Rizan Reymoon#12
Shah Rizan Reymoon#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Turkmenistan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Chinese Taipei U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Bhutan U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Kuwait U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Afghanistan U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Myanmar U23 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Yemen U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Bangladesh U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Singapore U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | China U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Timor Leste U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Northern Mariana Island U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Kyrgyzstan U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Palestine U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sri Lanka U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Thailand U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Malaysia U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Mongolia U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iraq U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cambodia U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Oman U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Pakistan U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qatar U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | India U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Bahrain U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Brunei Darussalam U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | United Arab Emirates U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Iran U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Hong Kong U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Guam U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Korea U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Indonesia U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Laos U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Macau U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Syria U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Philippines U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tajikistan U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Nepal U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Qatar U23
Qatar U231 - 1
Sri Lanka U23
Qatar U230 - 1
Syria U23
Qatar U235 - 0
NK Sobec Lesce
Ireland U210 - 0
Qatar U23
Sweden U211 - 2
Qatar U23
Qatar U23
Croatia U203 - 0
Qatar U23
Qatar U232 - 2
Australia U23
Qatar U232 - 1
Thailand U23
Qatar U231 - 1
Egypt U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brunei Darussalam U23
Philippines U232 - 0
Brunei Darussalam U23
Brunei Darussalam U231 - 7
Malaysia U23
Indonesia U238 - 0
Brunei Darussalam U23
Oman U233 - 0
Brunei Darussalam U23
Brunei Darussalam U230 - 11
Syria U23
Jordan U239 - 0
Brunei Darussalam U23
Brunei Darussalam U231 - 4
Myanmar U23
Brunei Darussalam U230 - 3
Thailand U23
Cambodia U235 - 0
Brunei Darussalam U23
Laos U232 - 0
Brunei Darussalam U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qatar U23
#113#27#30#40#517#60#70
Brunei Darussalam U23
#10#20#30#40#50#60#70
Turkmenistan U23
Chinese Taipei U23
Bhutan U23
Japan U23
Kuwait U23
Afghanistan U23
Vietnam U23
Yemen U23
Bangladesh U23
Singapore U23
China U23
Timor Leste U23
Northern Mariana Island U23
Uzbekistan U23
Kyrgyzstan U23
Palestine U23
Lebanon U23
Mongolia U23
Iraq U23
Pakistan U23
India U23
Bahrain U23
United Arab Emirates U23
Iran U23
Hong Kong U23
Guam U23
South Korea U23
Macau U23
Tajikistan U23
Nepal U23