CAF Confederation Cup02:00 ngày 26/10/2020

Pyramids FC
0 - 1

Renaissance de Berkane
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Al Masry | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Enugu Rangers International | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Zanaco | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 3 | Daring Club Motema Pembe | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Esae FC | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Horoya AC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Djoliba | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Al Nasr | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Bidvest Wits | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Enyimba | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Paradou AC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | San Pedro FC | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#10#20#30#44#56#60#70
Renaissance de Berkane
#11#21#31#43#51#60#70
Al Masry
Enugu Rangers International
Zanaco
Daring Club Motema Pembe
Esae FC
Horoya AC
Djoliba
Al Nasr
Bidvest Wits
Hassania Agadir
Enyimba
Paradou AC
San Pedro FC