Vietnam National Second Class League16:00 ngày 22/06/2025

PVF
3 - 4

Quang Ninh
Thống kê
Thống kê trận đấu
PVFChỉ sốQuang Ninh
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
53Chỉ số 2470
6Chỉ số 211
98Chỉ số 2392
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 33
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Ninh | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Bac Ninh | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | PVF-CAND B | 10 | 6 | 0 | 4 | 18 |
| 4 | PVF | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 5 | Ha Noi FC II | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 6 | Me Kong Can Tho | 10 | 1 | 0 | 9 | 3 |
| 7 | Phu Tho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Van Hien University | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Xuan Thien Phu Tho | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Lam Dong | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 4 | SHB Da Nang B | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Dak Lak | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 6 | Quang Ngai | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 7 | Vinh Long | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 8 | Tay Ninh | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PVF
#13#21#30#45#56#60#70
Quang Ninh
#14#22#30#43#511#60#70
Bac Ninh
PVF-CAND B
Ha Noi FC II
Me Kong Can Tho
Phu Tho
Van Hien University
Xuan Thien Phu Tho
Lam Dong
SHB Da Nang B
Dak Lak
Quang Ngai
Vinh Long
Tay Ninh