Luxembourg National Division00:30 ngày 22/05/2010

Progres Niedercorn
4 - 2

Mondercange
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeunesse Esch | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 2 | F91 Dudelange | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 3 | CS Grevenmacher | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 4 | FC Differdange 03 | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 5 | Hamm RM Benfica FC | 26 | 11 | 8 | 7 | 41 |
| 6 | Fola Esch | 26 | 11 | 8 | 7 | 41 |
| 7 | Racing Union Luxemburg | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 8 | Etzella Ettelbruck | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Union Titus Pétange | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 10 | Swift Hesperange | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Progres Niedercorn | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 12 | UN Kaerjeng 97 | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 13 | US Rumelange | 26 | 7 | 1 | 18 | 22 |
| 14 | Mondercange | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Progres Niedercorn
#14#23#30#40#50#60#70
Mondercange
#12#21#30#40#50#60#70
Jeunesse Esch
F91 Dudelange
CS Grevenmacher
FC Differdange 03
Hamm RM Benfica FC
Fola Esch
Racing Union Luxemburg
Etzella Ettelbruck
Union Titus Pétange
Swift Hesperange
UN Kaerjeng 97
US Rumelange