Trinidad and Tobago Pro League04:00 ngày 26/10/2025

Prison Service FC
3 - 2

Morvant Caledonia Utd
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 | |
| 2 | Club Sando Moruga | 20 | 14 | 0 | 6 | 42 |
| 3 | Prison Service FC | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | National Defense Forces | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 5 | Trinidad Tobago Police FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 6 | San Juan Jabloteh | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | Central FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Eagles Cunupia FC | 18 | 5 | 1 | 12 | 16 |
| 9 | La Horquetta Rangers FC | 20 | 4 | 4 | 12 | 16 |
| 10 | FC Phoenix 1976 | 18 | 5 | 0 | 13 | 15 |
| 11 | Point Fortin FC | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 12 | Morvant Caledonia Utd | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Prison Service FC
#13#22#30#40#50#60#70
Morvant Caledonia Utd
#12#21#30#40#50#60#70
Club Sando Moruga
National Defense Forces
Trinidad Tobago Police FC
San Juan Jabloteh
Central FC
Eagles Cunupia FC
La Horquetta Rangers FC
FC Phoenix 1976
Point Fortin FC