Brazilian Mato-grossense Division 102:30 ngày 23/02/2025

Primavera AC
0 - 1

Mixto EC
Lineup
Đội hình trận đấu
Primavera AC
38202610411719
Đội hình xuất phát
assis octavio#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
borges danilo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel bryan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Camargo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitry#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
giovanni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jordan#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
danilinho#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Natan Bahia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alves lucas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liko pedro#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
liko pedro#18
liko pedro#16
liko pedro#22
liko pedro#19
liko pedro#12
liko pedro#17
liko pedro#21
liko pedro#23
Mixto EC
141718813311151017
Đội hình xuất phát
F.Daniel#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
p.ravel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gaucho uesley#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Raynan#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pablo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
otavio#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lorran#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramos juninho#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geovani#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dionatha#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dionatha#28
dionatha#5
dionatha#12
dionatha#25
dionatha#9
dionatha#21
dionatha#29
dionatha#16
dionatha#19
dionatha#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mixto EC | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 2 | Cuiaba | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 3 | OperArio MT | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 4 | Primavera AC | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 5 | Nova Mutum EC | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 6 | Uniao Rondonopolis MT | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 7 | Luverdense | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 8 | Sport Sinop | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 9 | Academia Futebol | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Primavera AC
Nova Mutum EC1 - 4
Primavera AC
OperArio MT1 - 1
Primavera AC
Primavera AC1 - 1
Sport Sinop
Academia Futebol0 - 1
Primavera AC
Primavera AC1 - 1
Cuiaba
Primavera AC3 - 0
Uniao Rondonopolis MT
Luverdense1 - 1
Primavera AC
OperArio MT3 - 1
Primavera AC
Mixto EC2 - 0
Primavera AC
Primavera AC1 - 1
Mixto ECĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mixto EC
Mixto EC3 - 1
Academia Futebol
Mixto EC4 - 1
Luverdense
Sport Sinop0 - 1
Mixto EC
Mixto EC1 - 1
OperArio MT
Cuiaba1 - 1
Mixto EC
Mixto EC5 - 0
Nova Mutum EC
Uniao Rondonopolis MT1 - 1
Mixto EC
OperArio MT3 - 2
Mixto EC
Mixto EC1 - 1
OperArio MT
Mixto EC1 - 1
OperArio MTĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Primavera AC
#10#20#30#40#50#60#70
Mixto EC
#11#20#30#40#50#60#70