Motsepe Foundation Championship20:00 ngày 01/04/2023
Pretoria Callies
1 - 0

Venda
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polokwane City FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Cape Town Spurs | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 3 | Casric Stars | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 4 | Cape Town All Stars | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 | |
| 6 | Hungry Lions | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 | |
| 8 | Uthongathi FC | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | Pretoria University | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Baroka FC | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 11 | Venda | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 12 | Magesi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | MM Platinum FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Platinum City | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Tshakhuma Tsha Madzivhandila | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 16 | Black Leopards | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pretoria Callies
#11#21#30#43#57#60#70
Venda
#10#20#30#41#59#60#70
Polokwane City FC
Cape Town Spurs
Casric Stars
Cape Town All Stars
Hungry Lions
Uthongathi FC
Pretoria University
Baroka FC
Magesi
MM Platinum FC
Platinum City
Tshakhuma Tsha Madzivhandila
Black Leopards