Czech Cambrinus Women's Liga17:00 ngày 09/03/2025

Prague Women(w)
0 - 6

Sparta Praha Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Prague Women(w)Chỉ sốSparta Praha Women
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Prague Women(w)
437201016192524171827
Đội hình xuất phát
m.berankova#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.kubikova#37 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zufankova#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
klara zemjankova#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.vargova#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sara sebrlova#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adela machutkova#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Amalie koptova#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.hrtankova#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fedorkova#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alice bouckova#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alice bouckova#6
alice bouckova#5
alice bouckova#12
alice bouckova#2
alice bouckova#3
alice bouckova#30
Sparta Praha Women
5244262311131672122
Đội hình xuất phát

K.Kotrcova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lauren chang#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.dukic#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dědinová#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Victoria kalaberova#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Khyrova#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.pajunkova#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Paljevic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Starova#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adela trachtova#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Franny·Cerna#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Franny·Cerna#20

Franny·Cerna#30
Franny·Cerna#27

Franny·Cerna#10

Franny·Cerna#17

Franny·Cerna#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viktoria Plzen Women | 5 | 3 | 0 | 2 | 19 |
| 2 | Horni Herspice Women(w) | 5 | 4 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Prague Women(w) | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 |
| 4 | Pardubice Women | 5 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha Women | 6 | 6 | 0 | 0 | 55 |
| 2 | Sparta Praha Women | 5 | 3 | 0 | 2 | 49 |
| 3 | Slovacko Women | 5 | 1 | 0 | 4 | 30 |
| 4 | Slovan Liberec Women | 6 | 1 | 0 | 5 | 28 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sparta Praha Women | 14 | 13 | 1 | 0 | 40 |
| 2 | Slavia Praha Women | 14 | 12 | 1 | 1 | 37 |
| 3 | Slovacko Women | 14 | 9 | 0 | 5 | 27 |
| 4 | Slovan Liberec Women | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | Viktoria Plzen Women | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 6 | Prague Women(w) | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 7 | Pardubice Women | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 8 | Horni Herspice Women(w) | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Prague Women(w)
Slovacko Women8 - 0
Prague Women(w)
Prague Women(w)2 - 3
Viktoria Plzen Women
Prague Women(w)1 - 4
Slovan Liberec Women
Sparta Praha Women15 - 1
Prague Women(w)
Prague Women(w)3 - 3
Horni Herspice Women(w)
Pardubice Women0 - 2
Prague Women(w)
Prague Women(w)0 - 4
Slavia Praha Women
Prague Women(w)1 - 9
Slovacko Women
Viktoria Plzen Women0 - 0
Prague Women(w)
Slovan Liberec Women5 - 0
Prague Women(w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha Women
Sparta Praha Women1 - 2
GKS Katowice Women
Sparta Praha Women6 - 1
Czarni Sosnowiec Women
Sparta Praha Women6 - 0
Nurnberg Women
St. Polten Women2 - 1
Sparta Praha Women
RB Leipzig Women7 - 1
Sparta Praha Women
Sparta Praha Women3 - 2
Carl Zeiss Jena Women
Sparta Praha Women3 - 2
Carl Zeiss Jena Women
Sparta Praha Women6 - 1
Slovan Liberec Women
Horni Herspice Women(w)1 - 5
Sparta Praha Women
Sparta Praha Women12 - 0
Pardubice WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Prague Women(w)
#10#20#30#41#50#60#70
Sparta Praha Women
#16#22#30#40#50#60#70